Hewlett-Packard Vietnam Software & Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,871 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM Và CôNG NGHệ THôNG TIN HEWLETT-PACKARD VIệT NAM
1,871
进口笔数
536
出口笔数
$7.37M
进口金额
$4.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-09
最近出口
32
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310715054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQCP4K0 |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HEWLETT-PACKARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEWLETT-PACKARD VIETNAM SOFTWARE AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835287173 |
| 邮箱 | linh.phung@hpe.com |
| 传真 | +842838236216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,522 | $2.99M |
| 捷克 | 214 | $1.11M |
| 马来西亚 | 430 | $521.7K |
| 新加坡 | 222 | $491.1K |
| 菲律宾 | 497 | $483.7K |
| 泰国 | 400 | $369.7K |
| 韩国 | 395 | $346.5K |
| 中国台湾 | 327 | $211.7K |
| 匈牙利 | 83 | $193.5K |
| 越南 | 271 | $169.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 407 | $3.85M |
| 秘鲁 | 8 | $256.2K |
| 美国 | 7 | $31.8K |
| 泰国 | 25 | $23.8K |
| 韩国 | 13 | $14.1K |
| 马来西亚 | 17 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $4.4K |
| 中国台湾 | 10 | $3.9K |
| 日本 | 9 | $3.8K |
| 印度尼西亚 | 12 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,703 | $6.77M | 通信设备、静止变流器 |
| Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $363.2K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Hewlett Packard Enterprise Co. | 美国 | 96 | $159.8K | 通信设备、8471机器零件 |
| HEWLETT PACKARD ENTERPRISE CO LTD | 美国 | 8 | $17.4K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Carlex Ltd. | 美国 | 3 | $10.6K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Hewlett Packard Enterprise | 新加坡 | 5 | $9.7K | 静止变流器、通信设备 |
| Carlex Ltd. | 英国 | 6 | $4.7K | 8471机器零件、存储单元 |
| Express Point Technology Services Inc. | 美国 | 3 | $3.7K | 8471机器零件、黑色印刷墨水 |
| Hewlett Packard Enterprise | 中国 | 8 | $2.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Procurri Europe Lifecycle Services Ltd. | 英国 | 4 | $2.2K | 8471机器零件、存储单元 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 467 | $3.60M | 8471机器零件、通信设备 |
| Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $290.7K | 8471机器零件、存储单元 |
| Compudiskett S.R.L. | 智利 | 6 | $245.6K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| Hewlett Packard Enterprise Co. | 美国 | 6 | $30.9K | 处理器及控制器、通信设备 |
| Hewlett-Packard (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $5.8K | 其他自动数据处理部件、存储单元 |
| Hewlett Packard (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| Hewlett Packard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $2.3K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Hewlett Packard Philippines Corp. | 菲律宾 | 7 | $1.7K | 通信设备、存储单元 |
| Hewlett-Packard Berca Servisindo, PT | 印度尼西亚 | 2 | $1.4K | 8471机器零件、静止变流器 |
| CMM Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,871)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $263 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $263 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $435 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $435 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 韩国 | $461 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 捷克 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $394 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $421 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 韩国 | $458 |
出口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $1.4K |
| 2026-05-09 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $149 |
| 2026-04-30 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $688 |
| 2026-04-30 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 头戴耳机及耳塞 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $4.2K |
| 2026-04-30 | 其他印刷机零件 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $710 |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | Nexsys del Peru S.R.L. | 秘鲁 | $5.7K |
| 2026-04-30 | 多功能打印复印机 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $11.2K |
| 2026-04-30 | 多功能打印复印机 | Compudiskett S.R.L. | 秘鲁 | $85.0K |