Hewlett-Packard Vietnam Software & Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,871 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM Và CôNG NGHệ THôNG TIN HEWLETT-PACKARD VIệT NAM

1,871
进口笔数
536
出口笔数
$7.37M
进口金额
$4.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-09
最近出口
32
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.3K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.3K · 15 笔出口 $28.5K · 8 笔2023-09进口 $121.0K · 49 笔出口 $86.9K · 29 笔2023-10进口 $149.7K · 45 笔出口 $84.8K · 25 笔2023-11进口 $205.9K · 62 笔出口 $75.2K · 9 笔2023-12进口 $146.3K · 52 笔出口 $253.0K · 19 笔2024-01进口 $252.3K · 62 笔出口 $83.1K · 12 笔2024-02进口 $127.3K · 43 笔出口 $44.7K · 9 笔2024-03进口 $134.5K · 46 笔出口 $76.4K · 14 笔2024-04进口 $135.9K · 43 笔出口 $86.5K · 10 笔2024-05进口 $180.9K · 43 笔出口 $98.9K · 14 笔2024-06进口 $224.3K · 57 笔出口 $73.0K · 7 笔2024-07进口 $250.9K · 54 笔出口 $105.6K · 17 笔2024-08进口 $489.3K · 43 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-09进口 $194.7K · 41 笔出口 $234.1K · 11 笔2024-10进口 $188.8K · 47 笔出口 $162.7K · 20 笔2024-11进口 $226.2K · 40 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-12进口 $206.9K · 52 笔出口 $85.9K · 16 笔2025-01进口 $104.7K · 31 笔出口 $50.2K · 9 笔2025-02进口 $202.8K · 57 笔出口 $63.6K · 13 笔2025-03进口 $165.5K · 64 笔出口 $71.1K · 9 笔2025-04进口 $175.4K · 42 笔出口 $132.3K · 15 笔2025-05进口 $153.4K · 42 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-06进口 $170.0K · 43 笔出口 $99.3K · 15 笔2025-07进口 $232.2K · 42 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $165.4K · 37 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $157.3K · 37 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-10进口 $234.1K · 50 笔出口 $74.5K · 7 笔2025-11进口 $128.3K · 44 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $151.2K · 50 笔出口 $249.5K · 13 笔2026-01进口 $130.9K · 43 笔出口 $63.4K · 9 笔2026-02进口 $77.8K · 36 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $123.2K · 34 笔出口 $98.4K · 10 笔2026-04进口 $260.8K · 38 笔出口 $295.1K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.3K · 15 笔出口 $28.5K · 8 笔2023-09进口 $121.0K · 49 笔出口 $86.9K · 29 笔2023-10进口 $149.7K · 45 笔出口 $84.8K · 25 笔2023-11进口 $205.9K · 62 笔出口 $75.2K · 9 笔2023-12进口 $146.3K · 52 笔出口 $253.0K · 19 笔2024-01进口 $252.3K · 62 笔出口 $83.1K · 12 笔2024-02进口 $127.3K · 43 笔出口 $44.7K · 9 笔2024-03进口 $134.5K · 46 笔出口 $76.4K · 14 笔2024-04进口 $135.9K · 43 笔出口 $86.5K · 10 笔2024-05进口 $180.9K · 43 笔出口 $98.9K · 14 笔2024-06进口 $224.3K · 57 笔出口 $73.0K · 7 笔2024-07进口 $250.9K · 54 笔出口 $105.6K · 17 笔2024-08进口 $489.3K · 43 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-09进口 $194.7K · 41 笔出口 $234.1K · 11 笔2024-10进口 $188.8K · 47 笔出口 $162.7K · 20 笔2024-11进口 $226.2K · 40 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-12进口 $206.9K · 52 笔出口 $85.9K · 16 笔2025-01进口 $104.7K · 31 笔出口 $50.2K · 9 笔2025-02进口 $202.8K · 57 笔出口 $63.6K · 13 笔2025-03进口 $165.5K · 64 笔出口 $71.1K · 9 笔2025-04进口 $175.4K · 42 笔出口 $132.3K · 15 笔2025-05进口 $153.4K · 42 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-06进口 $170.0K · 43 笔出口 $99.3K · 15 笔2025-07进口 $232.2K · 42 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $165.4K · 37 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $157.3K · 37 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-10进口 $234.1K · 50 笔出口 $74.5K · 7 笔2025-11进口 $128.3K · 44 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $151.2K · 50 笔出口 $249.5K · 13 笔2026-01进口 $130.9K · 43 笔出口 $63.4K · 9 笔2026-02进口 $77.8K · 36 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $123.2K · 34 笔出口 $98.4K · 10 笔2026-04进口 $260.8K · 38 笔出口 $295.1K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310715054
企查查编码QVNHQCP4K0
成立日期2011-03-11
联系地址Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HEWLETT-PACKARD VIỆT NAM
企业英文名称HEWLETT-PACKARD VIETNAM SOFTWARE AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835287173
邮箱linh.phung@hpe.com
传真+842838236216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854231处理器及控制器
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
850760锂离子电池
852329其他磁介质

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854231处理器及控制器
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
852329其他磁介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,522$2.99M
捷克214$1.11M
马来西亚430$521.7K
新加坡222$491.1K
菲律宾497$483.7K
泰国400$369.7K
韩国395$346.5K
中国台湾327$211.7K
匈牙利83$193.5K
越南271$169.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡407$3.85M
秘鲁8$256.2K
美国7$31.8K
泰国25$23.8K
韩国13$14.1K
马来西亚17$5.7K
澳大利亚7$4.4K
中国台湾10$3.9K
日本9$3.8K
印度尼西亚12$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,703$6.77M通信设备、静止变流器
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡4$363.2K通信设备、自动数据处理机处理部件
Hewlett Packard Enterprise Co.美国96$159.8K通信设备、8471机器零件
HEWLETT PACKARD ENTERPRISE CO LTD美国8$17.4K自动数据处理机处理部件、8471机器零件
Carlex Ltd.美国3$10.6K存储单元、其他自动数据处理部件
Hewlett Packard Enterprise新加坡5$9.7K静止变流器、通信设备
Carlex Ltd.英国6$4.7K8471机器零件、存储单元
Express Point Technology Services Inc.美国3$3.7K8471机器零件、黑色印刷墨水
Hewlett Packard Enterprise中国8$2.3K通信设备、带接头绝缘电线
Procurri Europe Lifecycle Services Ltd.英国4$2.2K8471机器零件、存储单元

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡467$3.60M8471机器零件、通信设备
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡20$290.7K8471机器零件、存储单元
Compudiskett S.R.L.智利6$245.6K其他印刷机零件、8471机器零件
Hewlett Packard Enterprise Co.美国6$30.9K处理器及控制器、通信设备
Hewlett-Packard (Thailand) Co., Ltd.泰国4$5.8K其他自动数据处理部件、存储单元
Hewlett Packard (Thailand) Co., Ltd.泰国4$4.6K8471机器零件、存储单元
Hewlett Packard (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$2.3K8471机器零件、处理器及控制器
Hewlett Packard Philippines Corp.菲律宾7$1.7K通信设备、存储单元
Hewlett-Packard Berca Servisindo, PT印度尼西亚2$1.4K8471机器零件、静止变流器
CMM Service Pte. Ltd.新加坡2$1.0K8471机器零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1,871)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298471机器零件HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$263
2026-04-298471机器零件HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$263
2026-04-29存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$435
2026-04-29存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$435
2026-04-28存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.韩国$461
2026-04-28存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.捷克$3.5K
2026-04-28其他自动数据处理部件HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$394
2026-04-28静止变流器HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$167
2026-04-28存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$421
2026-04-28存储单元HEWLETT-PACKARD ASIA PACIFIC PTE. LTD.韩国$458

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-09其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$1.4K
2026-05-09其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$149
2026-04-30其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$688
2026-04-30其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$1.2K
2026-04-30其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$1.9K
2026-04-30头戴耳机及耳塞Compudiskett S.R.L.秘鲁$4.2K
2026-04-30其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$710
2026-04-30静止变流器Nexsys del Peru S.R.L.秘鲁$5.7K
2026-04-30多功能打印复印机Compudiskett S.R.L.秘鲁$11.2K
2026-04-30多功能打印复印机Compudiskett S.R.L.秘鲁$85.0K

相关企业 · 同类产品

Hewlett-Packard Vietnam Software & Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →