Hewlett-Packard Vietnam Software & Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,002 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM Và CôNG NGHệ THôNG TIN HEWLETT-PACKARD VIệT NAM

2,002
进口笔数
568
出口笔数
$7.88M
进口金额
$4.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
33
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.3K20232024202520262023-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-11进口 $205.9K · 62 笔出口 $75.2K · 9 笔2023-12进口 $146.3K · 52 笔出口 $253.0K · 19 笔2024-01进口 $252.3K · 62 笔出口 $83.1K · 12 笔2024-02进口 $127.3K · 43 笔出口 $44.7K · 9 笔2024-03进口 $134.5K · 46 笔出口 $76.4K · 14 笔2024-04进口 $135.9K · 43 笔出口 $86.5K · 10 笔2024-05进口 $180.9K · 43 笔出口 $98.9K · 14 笔2024-06进口 $224.3K · 57 笔出口 $73.0K · 7 笔2024-07进口 $250.9K · 54 笔出口 $105.6K · 17 笔2024-08进口 $489.3K · 43 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-09进口 $194.7K · 41 笔出口 $234.1K · 11 笔2024-10进口 $188.8K · 47 笔出口 $162.7K · 20 笔2024-11进口 $226.2K · 40 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-12进口 $206.9K · 52 笔出口 $85.9K · 16 笔2025-01进口 $104.7K · 31 笔出口 $50.2K · 9 笔2025-02进口 $202.8K · 62 笔出口 $63.6K · 13 笔2025-03进口 $165.5K · 66 笔出口 $71.1K · 10 笔2025-04进口 $175.4K · 43 笔出口 $132.3K · 15 笔2025-05进口 $153.4K · 42 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-06进口 $170.0K · 44 笔出口 $99.3K · 15 笔2025-07进口 $232.2K · 42 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $165.4K · 37 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $157.3K · 37 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-10进口 $234.3K · 51 笔出口 $74.5K · 7 笔2025-11进口 $130.5K · 47 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $151.7K · 51 笔出口 $249.5K · 13 笔2026-01进口 $131.5K · 45 笔出口 $63.6K · 10 笔2026-02进口 $78.0K · 37 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $123.2K · 34 笔出口 $98.4K · 10 笔2026-04进口 $260.8K · 38 笔出口 $295.1K · 12 笔2026-05进口 $207.6K · 44 笔出口 $60.7K · 6 笔2026-06进口 $199.0K · 45 笔出口 $80.4K · 10 笔2026-07进口 $101.2K · 25 笔出口 $91.8K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-11进口 $205.9K · 62 笔出口 $75.2K · 9 笔2023-12进口 $146.3K · 52 笔出口 $253.0K · 19 笔2024-01进口 $252.3K · 62 笔出口 $83.1K · 12 笔2024-02进口 $127.3K · 43 笔出口 $44.7K · 9 笔2024-03进口 $134.5K · 46 笔出口 $76.4K · 14 笔2024-04进口 $135.9K · 43 笔出口 $86.5K · 10 笔2024-05进口 $180.9K · 43 笔出口 $98.9K · 14 笔2024-06进口 $224.3K · 57 笔出口 $73.0K · 7 笔2024-07进口 $250.9K · 54 笔出口 $105.6K · 17 笔2024-08进口 $489.3K · 43 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-09进口 $194.7K · 41 笔出口 $234.1K · 11 笔2024-10进口 $188.8K · 47 笔出口 $162.7K · 20 笔2024-11进口 $226.2K · 40 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-12进口 $206.9K · 52 笔出口 $85.9K · 16 笔2025-01进口 $104.7K · 31 笔出口 $50.2K · 9 笔2025-02进口 $202.8K · 62 笔出口 $63.6K · 13 笔2025-03进口 $165.5K · 66 笔出口 $71.1K · 10 笔2025-04进口 $175.4K · 43 笔出口 $132.3K · 15 笔2025-05进口 $153.4K · 42 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-06进口 $170.0K · 44 笔出口 $99.3K · 15 笔2025-07进口 $232.2K · 42 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $165.4K · 37 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $157.3K · 37 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-10进口 $234.3K · 51 笔出口 $74.5K · 7 笔2025-11进口 $130.5K · 47 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $151.7K · 51 笔出口 $249.5K · 13 笔2026-01进口 $131.5K · 45 笔出口 $63.6K · 10 笔2026-02进口 $78.0K · 37 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $123.2K · 34 笔出口 $98.4K · 10 笔2026-04进口 $260.8K · 38 笔出口 $295.1K · 12 笔2026-05进口 $207.6K · 44 笔出口 $60.7K · 6 笔2026-06进口 $199.0K · 45 笔出口 $80.4K · 10 笔2026-07进口 $101.2K · 25 笔出口 $91.8K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310715054
企查查编码QVNHQCP4K0
成立日期2011-03-11
联系地址Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HEWLETT-PACKARD VIỆT NAM
企业英文名称HEWLETT-PACKARD VIETNAM SOFTWARE AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835287173
邮箱linh.phung@hpe.com
传真+842838236216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854231处理器及控制器
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
850760锂离子电池
852329其他磁介质

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854231处理器及控制器
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
852329其他磁介质
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,614$3.20M
捷克231$1.17M
马来西亚469$551.2K
菲律宾534$508.7K
新加坡237$502.9K
泰国416$385.3K
韩国422$374.3K
中国台湾365$248.4K
匈牙利85$200.2K
越南306$194.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡429$4.06M
秘鲁12$393.2K
美国8$50.1K
泰国25$23.8K
韩国13$14.1K
马来西亚18$5.7K
中国台湾11$4.6K
澳大利亚7$4.4K
日本9$3.8K
印度尼西亚12$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,808$7.27M通信设备、存储单元
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡4$363.2K通信设备、自动数据处理机处理部件
HEWLETT PACKARD ENTERPRISE COMPANY美国93$178.3K通信设备、8471机器零件
Hewlett Packard Enterprise Co.美国21$18.6K通信设备、自动数据处理机处理部件
Carlex Ltd.美国3$10.6K存储单元、其他自动数据处理部件
Hewlett Packard Enterprise新加坡5$9.7K静止变流器、通信设备
Carlex Ltd.英国6$4.7K8471机器零件、存储单元
HEWLETT-PACKARD (M) SDN BHD马来西亚15$3.4K通信设备、存储单元
Hewlett Packard Enterprise中国8$2.3K通信设备、带接头绝缘电线
Procurri Europe Lifecycle Services Ltd.英国4$2.2K8471机器零件、存储单元

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡480$3.50M8471机器零件、通信设备
Compudiskett S.R.L.智利9$352.0K其他印刷机零件、8471机器零件
HEWLETT PACKARD ASIA PACIFIC PTE LTD C/O TECKWAH LOGISTICS PTE LTD新加坡9$314.7K自动数据处理机处理部件、通信设备
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡20$290.7K8471机器零件、存储单元
Hewlett Packard Enterprise Co.美国7$31.8K通信设备、带接头绝缘电线
Hewlett-Packard (Thailand) Co., Ltd.泰国4$5.8K8471机器零件、存储单元
Hewlett Packard (Thailand) Co., Ltd.泰国4$4.6K8471机器零件、存储单元
Hewlett Packard Philippines Corp.菲律宾9$2.7K通信设备、存储单元
HEWLETT-PACKARD (M) SDN BHD马来西亚4$2.3K通信设备、存储单元
Hewlett-Packard Japan Ltd.日本3$1.1K8471机器零件、存储单元

近期贸易明细

进口(共 2,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30锂离子电池Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$563
2026-07-29静止变流器Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$200
2026-07-29存储单元Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$271
2026-07-29通信设备Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$346
2026-07-298471机器零件Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$632
2026-07-298471机器零件Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$632
2026-07-29存储单元Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.菲律宾$649
2026-07-29存储单元Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.菲律宾$210
2026-07-278471机器零件Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$195
2026-07-278471机器零件Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.中国$374

出口(共 568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-168471机器零件Hewlett Packard Philippines Corp.菲律宾$792
2026-08-20其他电路开关装置Ingram Micro S.A.C.秘鲁$15.3K
2026-08-20其他电路开关装置Ingram Micro S.A.C.秘鲁$15.3K
2026-08-14其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$379
2026-08-148471机器零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$76.7K
2026-08-01其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$2.3K
2026-08-01非CRT电脑显示器Compudiskett S.R.L.秘鲁$7.2K
2026-08-01其他印刷机零件Compudiskett S.R.L.秘鲁$2.8K
2026-08-01非CRT电脑显示器Compudiskett S.R.L.秘鲁$14.4K
2026-07-318471机器零件Hewlett-Packard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$236

相关企业 · 同类产品

Hewlett-Packard Vietnam Software & Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →