Pest Shop Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEST SHOP VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317387476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28Y6976 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 251/11 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEST SHOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEST SHOP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/11A Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84906537486 |
| 邮箱 | pestshop.vn@gmai.com |
| 官网 | pestshop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.1K |
| 波兰 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sengwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 其他电气设备、紫外线红外线灯 |
| HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou Cleanpco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他杀鼠剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-16 | 紫外线红外线灯 | FOSHAN SENGWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-16 | 其他电气设备 | FOSHAN SENGWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |