An An Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An An Phong
2
进口笔数
5
出口笔数
$19.5K
进口金额
$91.1K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2023-12-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312971254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0M03RU |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | 594/1/20 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN AN PHONG |
| 企业英文名称 | AN AN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 594/1/20 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913957879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.3K |
| 越南 | 3 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Bozhou Pharmaceutical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 槟榔果、药用植物 |
| Chongqing Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.4K | 药用植物、姜黄 |
| Qingdao Zebra International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 药用植物 |
| Qingdao Zebra International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-10-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-05-25 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-05-25 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 药用植物 | QINGDAO ZEBRA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-12-01 | 药用植物 | QINGDAO ZEBRA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-06 | 姜黄 | CHONGQING MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $26.6K |
| 2023-02-22 | 药用植物 | CHONGQING MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $11.8K |
| 2023-02-03 | 槟榔果 | ANHUI BOZHOU PHARMACEUTICAL TRADING CO LTD | 中国 | $39.9K |