Gaya Saigon Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gaya Saigon Vina
82
进口笔数
3
出口笔数
$3.84M
进口金额
$74.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-06-09
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313662428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ883DN |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Số 2/5 Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAYA SAIGON VINA |
| 企业英文名称 | GAYA SAIGON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/5 Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842866800951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $3.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $63.0K |
| 菲律宾 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaya Supreme International Ltd. | 中国 | 37 | $1.80M | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $983.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $461.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $400.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Dongguan Baoyun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.8K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Taizhou Honglie Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.6K | 非家用缝纫机 |
| Yiwu Zhoubing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 其他塑料制品、可互换钻具 |
| Bengbu Capital Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Daum Co., Inc. | 韩国 | 1 | $500 | 机织标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARK HANDBAG (CAMBODIA) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $63.0K | 贱金属扣件、管状/分叉铆钉 |
| AJ Solutions Philippines Corp | 菲律宾 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-06 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-26 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-26 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-18 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-18 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-18 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 非家用缝纫机 | GAYA SUPREME INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 非家用缝纫机 | AJ SOLUTIONS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $820 |
| 2025-06-09 | 非家用缝纫机 | AJ SOLUTIONS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $4.4K |
| 2025-06-09 | 非家用缝纫机 | AJ SOLUTIONS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $6.2K |
| 2025-01-23 | 非家用缝纫机 | PARK HANDBAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $33.0K |
| 2023-11-14 | 非家用缝纫机 | PARK HANDBAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |