Viet Huy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HUY VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$383.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601248220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7DS5VK |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Lô 22, đường D2, cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET HUY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 22, đường D2, cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02286281868 |
| 邮箱 | Viethuy2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $383.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold San CNC Machine Co. | 中国 | 2 | $146.4K | 金属加工机刀、放电加工机床 |
| Dongguan Baoke Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.0K | 金属加工中心、滚珠轴承 |
| GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国香港 | 1 | $94.2K | 非数控钻床、非数控铣床 |
| GOLD SAN CNC Machine Co. | 古巴 | 1 | $15.8K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Guangxi Pingxiang Donglin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 非数控钻床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-13 | 非数控铣床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 非数控钻床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 非数控铣床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO. | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-13 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $15.8K |
| 2025-05-09 | 非数控铣床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $10.0K |