New Spring Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他金属车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS NEW SPRING
50
进口笔数
0
出口笔数
$220.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317524193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4DBJT7 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 266/28/5 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS NEW SPRING |
| 企业英文名称 | NEW SPRING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266/28/5 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84387801541 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $208.1K |
| 韩国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune LLC | 日本 | 6 | $25.3K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Kim An Shokai | 日本 | 5 | $24.0K | 非数控铣床、其他金属车床 |
| Eikou Shokai | 日本 | 4 | $20.4K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Dao Recycle Kabushiki Kaisha | 日本 | 5 | $18.5K | 其他气泵、18-37千瓦拖拉机 |
| T&T Corporation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.6K | 其他气泵、其他钢铁制品 |
| ALO Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 橡塑模具、泡沫橡胶板 |
| Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $8.8K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Akimoto Shokai Nguyen Xuan Ninh | 日本 | 2 | $8.1K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Yamato Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.0K | 其他气泵、非旋转式割草机 |
| Kyosei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.4K | 其他气泵、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 非数控金属冲孔机 | EIKOU SHOKAI | 日本 | $1.3K |
| 2024-03-11 | 其他气泵 | AKIMOTO SHOKAI NGUYEN XUAN NINH | 日本 | $1.4K |
| 2024-03-11 | 其他金属车床 | AKIMOTO SHOKAI NGUYEN XUAN NINH | 日本 | $518 |
| 2024-03-11 | 非数控铣床 | KIM AN SHOKAI | 日本 | $1.6K |
| 2024-03-11 | 其他金属车床 | JAPAN MEIA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 其他风扇 | KIM AN SHOKAI | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 其他制冷设备 | QUANG MINH SHOKAI | 日本 | $790 |
| 2024-03-11 | 其他气泵 | AKIMOTO SHOKAI NGUYEN XUAN NINH | 日本 | $834 |
| 2024-03-11 | 数控卧式车床 | AKIMOTO SHOKAI NGUYEN XUAN NINH | 日本 | $2.1K |
| 2024-03-11 | 其他金属车床 | QUANG MINH SHOKAI | 日本 | $497 |