T&T Corporation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T&T CORPORATION

114
进口笔数
32
出口笔数
$320.5K
进口金额
$95.2K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
27
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $37.7K · 6 笔2024-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $777 · 1 笔2025-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 5 笔出口 $216 · 1 笔2026-05进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $37.7K · 6 笔2024-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $777 · 1 笔2025-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 5 笔出口 $216 · 1 笔2026-05进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316263051
企查查编码QVN9VYQD71
成立日期2020-05-12
联系地址VP-6-04, Tầng 6, Tháp STMA00, Toà nhà St.MORITZ, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T&T CORPORATION
企业英文名称T&T CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VP-6-04, Tầng 6, Tháp STMA00, Toà nhà St.MORITZ, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842866506807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
844839机械零件
732690其他钢铁制品
321519非黑印刷油墨
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
690912高硬度工业陶瓷
844319其他印刷机
760612铝合金板材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
843229非圆盘耙及中耕机
843319非旋转式割草机
841430制冷压缩机
846029非数控磨床
846592木工机床
846719非旋转气动手工具
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$218.0K
新加坡3$29.4K
印度41$28.0K
德国18$24.9K
英国4$13.1K
日本1$2.3K
奥地利1$1.7K
中国香港1$1.7K
美国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$60.1K
日本4$20.8K
埃及11$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engyprint Tech Co., Ltd.中国19$118.5K其他钢铁制品、印刷版及石印石
Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG德国14$53.4K机械零件、其他塑料制品
Inarco Private Ltd.印度37$27.8K其他硫化橡胶制品、机械零件
Shenzhen Dixuan Metal Co., Ltd.中国4$22.6K其他铝制品、铝合金板材
ENGYPRINT TECH COMPANY LTD中国4$18.5K其他钢铁制品、印刷版及石印石
Big Picture Group Japan日本2$11.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
PERFECTOS HK LIMITED中国香港3$7.6K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Perfectos HK Ltd.英国2$7.1K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Foshan Guardian Machinery Co., Ltd.中国4$5.7K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Saurer Spinning Solutions德国7$2.8K机械零件、非电气机械零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Picture Group Japan日本4$20.8K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Dinh Thuy Shipping & Trading Co., Ltd.越南3$18.8K数控金属成形机、卧式非数控车床
New Spring Logistics Co., Ltd.越南3$14.6K其他金属车床、金属切割锯
Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd.越南5$14.5K其他泵和提升机、其他气泵
Delta Textile Egypt埃及11$14.0K机织标签、印刷标签
Vinh Hoa Phat Manufacturing Co., Ltd.越南1$4.3K其他气泵、其他金属车床
An Thinh Loc Import Export Trading Service Co., Ltd.越南1$4.2K其他气泵、其他泵和提升机
Dai Loi Phat Investment Trading Services Co., Ltd.越南1$3.5K18-37千瓦拖拉机、其他泵和提升机
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$216ABS共聚物、其他钢铁制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$91印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12非黑印刷油墨PERFECTOS HK LIMITED英国$3.3K
2026-06-04材料测试机零件Inarco Private Ltd.印度$50
2026-05-19其他硫化橡胶制品Inarco Private Ltd.印度$65
2026-05-19其他硫化橡胶制品Inarco Private Ltd.印度$15
2026-05-19机械零件Inarco Private Ltd.印度$2
2026-05-19其他硫化橡胶制品Inarco Private Ltd.印度$17
2026-05-19其他硫化橡胶制品Inarco Private Ltd.印度$15
2026-05-19其他硫化橡胶制品Inarco Private Ltd.印度$16
2026-04-24其他钢铁制品ENGYPRINT TECH COMPANY LTD中国$300
2026-04-24其他钢铁制品ENGYPRINT TECH COMPANY LTD中国$300

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他醚醇衍生物Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.—$216
2025-02-06黑色印刷墨水Big Picture Group Japan日本$86
2025-02-06非黑印刷油墨Big Picture Group Japan日本$691
2024-07-01其他多硫化物Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$91
2024-06-28黑色印刷墨水Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$0
2024-06-28非黑印刷油墨Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$0
2024-06-28油漆溶剂Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$0
2024-06-28非黑印刷油墨Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$0
2024-06-26其他塑料制品Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南$41
2024-06-26非泡沫橡胶密封件Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南$45

相关企业 · 同类产品

T&T Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →