T&T Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&T CORPORATION
114
进口笔数
32
出口笔数
$320.5K
进口金额
$95.2K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
27
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316263051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VYQD71 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | VP-6-04, Tầng 6, Tháp STMA00, Toà nhà St.MORITZ, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&T CORPORATION |
| 企业英文名称 | T&T CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP-6-04, Tầng 6, Tháp STMA00, Toà nhà St.MORITZ, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842866506807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $218.0K |
| 新加坡 | 3 | $29.4K |
| 印度 | 41 | $28.0K |
| 德国 | 18 | $24.9K |
| 英国 | 4 | $13.1K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 奥地利 | 1 | $1.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $60.1K |
| 日本 | 4 | $20.8K |
| 埃及 | 11 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engyprint Tech Co., Ltd. | 中国 | 19 | $118.5K | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $53.4K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 37 | $27.8K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Shenzhen Dixuan Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.6K | 其他铝制品、铝合金板材 |
| ENGYPRINT TECH COMPANY LTD | 中国 | 4 | $18.5K | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
| Big Picture Group Japan | 日本 | 2 | $11.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| PERFECTOS HK LIMITED | 中国香港 | 3 | $7.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Perfectos HK Ltd. | 英国 | 2 | $7.1K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Foshan Guardian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Saurer Spinning Solutions | 德国 | 7 | $2.8K | 机械零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Picture Group Japan | 日本 | 4 | $20.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Dinh Thuy Shipping & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.8K | 数控金属成形机、卧式非数控车床 |
| New Spring Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.6K | 其他金属车床、金属切割锯 |
| Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| Delta Textile Egypt | 埃及 | 11 | $14.0K | 机织标签、印刷标签 |
| Vinh Hoa Phat Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他气泵、其他金属车床 |
| An Thinh Loc Import Export Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他气泵、其他泵和提升机 |
| Dai Loi Phat Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 18-37千瓦拖拉机、其他泵和提升机 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $216 | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91 | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非黑印刷油墨 | PERFECTOS HK LIMITED | 英国 | $3.3K |
| 2026-06-04 | 材料测试机零件 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $50 |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $65 |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $15 |
| 2026-05-19 | 机械零件 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $17 |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $15 |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Inarco Private Ltd. | 印度 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ENGYPRINT TECH COMPANY LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ENGYPRINT TECH COMPANY LTD | 中国 | $300 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他醚醇衍生物 | Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $216 |
| 2025-02-06 | 黑色印刷墨水 | Big Picture Group Japan | 日本 | $86 |
| 2025-02-06 | 非黑印刷油墨 | Big Picture Group Japan | 日本 | $691 |
| 2024-07-01 | 其他多硫化物 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2024-06-28 | 黑色印刷墨水 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-28 | 非黑印刷油墨 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-28 | 油漆溶剂 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-28 | 非黑印刷油墨 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-26 | 其他塑料制品 | Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $45 |