Dai Loi Phat Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI LợI PHáT
32
进口笔数
0
出口笔数
$125.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318227651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSHD28B |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | 254/49/6A Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI LỢI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI LOI PHAT INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/49/6A Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0354260431 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 8 | $31.1K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Sau Nhat Co., Ltd. | 日本 | 6 | $27.2K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Fuji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.8K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Tomiyasu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.0K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Hiramei Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| Hayashi Shokai | 日本 | 2 | $6.8K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| World Bridge Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| KHS Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| B.T. Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 土方机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Toyo Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 18-37千瓦拖拉机 | KHS LTD | 日本 | $872 |
| 2024-08-21 | 18-37千瓦拖拉机 | KHS LTD | 日本 | $872 |
| 2024-08-21 | 18-37千瓦拖拉机 | KHS LTD | 日本 | $671 |
| 2024-08-21 | 18-37千瓦拖拉机 | KHS LTD | 日本 | $805 |
| 2024-08-21 | 18-37千瓦拖拉机 | KHS LTD | 日本 | $872 |
| 2024-08-16 | 18-37千瓦拖拉机 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $748 |
| 2024-08-16 | 18-37千瓦拖拉机 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-08-16 | 18-37千瓦拖拉机 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $816 |
| 2024-08-16 | 18-37千瓦拖拉机 | SAU NHAT CO LTD | 日本 | $884 |
| 2024-08-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Sau Nhat Co., Ltd. | 日本 | $816 |