Tan Lan Vy Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN LAN VY
89
进口笔数
0
出口笔数
$339.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317941461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2EMK1H |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN LAN VY |
| 企业英文名称 | 333LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901483120 |
| 邮箱 | quynhvytrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $339.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune LLC | 日本 | 44 | $183.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Hamada LLC | 日本 | 16 | $54.2K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.8K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 7 | $22.8K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Hamada Co., Ltd. | 日本 | 6 | $20.8K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| KVL Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.3K | 土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.6K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Kasugai Boeki | 日本 | 2 | $7.6K | 18-37千瓦拖拉机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $623 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $485 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $519 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $485 |
| 2025-04-28 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $831 |
| 2025-04-28 | 土壤机械零件 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $332 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $519 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $623 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | FORTUNE LLC | 日本 | $485 |
| 2025-04-28 | 18-37千瓦拖拉机 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $519 |