Tan Lan Vy Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN LAN VY

89
进口笔数
0
出口笔数
$339.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317941461
企查查编码QVNA2EMK1H
成立日期2023-07-19
联系地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN LAN VY
企业英文名称333LAND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址95 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0901483120
邮箱quynhvytrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019218-37千瓦拖拉机
842790非自走式叉车
843290土壤机械零件
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
842911履带推土机
731590钢铁链条零件
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本89$339.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune LLC日本44$183.2K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Hamada LLC日本16$54.2K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Toshin Co., Ltd.越南7$22.8K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Kabushiki Kaisha Nomura Shoten日本7$22.8K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Hamada Co., Ltd.日本6$20.8K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
KVL Co., Ltd.日本5$18.3K土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机
Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本2$9.6K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Kabushiki Kaisha Kasugai Boeki日本2$7.6K18-37千瓦拖拉机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-2818-37千瓦拖拉机FORTUNE LLC日本$623
2025-04-2818-37千瓦拖拉机KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI日本$485
2025-04-2818-37千瓦拖拉机FORTUNE LLC日本$519
2025-04-2818-37千瓦拖拉机KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI日本$485
2025-04-28非自走式叉车FORTUNE LLC日本$831
2025-04-28土壤机械零件KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI日本$332
2025-04-2818-37千瓦拖拉机FORTUNE LLC日本$519
2025-04-2818-37千瓦拖拉机FORTUNE LLC日本$623
2025-04-2818-37千瓦拖拉机FORTUNE LLC日本$485
2025-04-2818-37千瓦拖拉机KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI日本$519

相关企业 · 同类产品

Tan Lan Vy Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →