Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CHâU PHáT

70
进口笔数
0
出口笔数
$251.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.3K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316469461
企查查编码QVNS41SHQJ
成立日期2020-09-01
联系地址Số 18 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0879206339
邮箱trannguyetmy91@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841480其他气泵
846719非旋转气动手工具
851539非自动电弧焊机
843319非旋转式割草机
843231播种种植机
842531电动绞车
843229非圆盘耙及中耕机
840890非车用柴油机
845929非数控钻床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$251.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pig Trading Co., Ltd.日本5$24.8K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机
Li Cuei Heng日本7$19.4K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Sau Nhat Co., Ltd.日本2$14.7K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
T&T Corporation Co., Ltd.越南5$14.5K其他气泵、其他钢铁制品
Daichi Trade Co., Ltd.日本5$14.4K360度挖掘机、千毫升以下汽车
Hino Shokai日本6$14.3K其他气泵、非旋转气动手工具
Hayabusa Co., Ltd.日本4$11.8K鱼钩、其他渔猎用具
Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd.日本3$10.8K18-37千瓦拖拉机、电动手钻
Fukuyasu Shokai日本3$7.3K其他气泵、非旋转气动手工具
Taiyo Recycle Co., Ltd.日本3$7.0K其他气泵、金属切割锯

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05其他电气开关TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$157
2024-01-05其他气泵TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$183
2024-01-05非旋转气动手工具TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$994
2024-01-05洗漂染机TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$392
2024-01-05非数控磨床TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$261
2024-01-05非自动电弧焊机TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$196
2024-01-05制冷压缩机Taiyo Recycle Co., Ltd.日本$523
2024-01-05电动绞车TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$654
2024-01-05其他泵和提升机TAIYO RECYCLE CO ., LTD.日本$137
2023-12-15其他气泵HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD日本$132

相关企业 · 同类产品

Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →