Chau Phat Investment Import Export Trading Service Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CHâU PHáT
70
进口笔数
0
出口笔数
$251.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316469461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS41SHQJ |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0879206339 |
| 邮箱 | trannguyetmy91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $251.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pig Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $24.8K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| Li Cuei Heng | 日本 | 7 | $19.4K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Sau Nhat Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.7K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| T&T Corporation Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 其他气泵、其他钢铁制品 |
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.4K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Hino Shokai | 日本 | 6 | $14.3K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.8K | 鱼钩、其他渔猎用具 |
| Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd. | 日本 | 3 | $10.8K | 18-37千瓦拖拉机、电动手钻 |
| Fukuyasu Shokai | 日本 | 3 | $7.3K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| Taiyo Recycle Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.0K | 其他气泵、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他电气开关 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $157 |
| 2024-01-05 | 其他气泵 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $183 |
| 2024-01-05 | 非旋转气动手工具 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $994 |
| 2024-01-05 | 洗漂染机 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $392 |
| 2024-01-05 | 非数控磨床 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $261 |
| 2024-01-05 | 非自动电弧焊机 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $196 |
| 2024-01-05 | 制冷压缩机 | Taiyo Recycle Co., Ltd. | 日本 | $523 |
| 2024-01-05 | 电动绞车 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $654 |
| 2024-01-05 | 其他泵和提升机 | TAIYO RECYCLE CO ., LTD. | 日本 | $137 |
| 2023-12-15 | 其他气泵 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $132 |