Tri Viet Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Tri Việt
233
进口笔数
9
出口笔数
$25.63M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-29
最近出口
69
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500651358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXDMG6T |
| 成立日期 | 2004-02-24 |
| 联系地址 | Phòng 814, Lầu 8, Toà nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRI VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET TRADING ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 101, Lầu 10, Tòa nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84643573194 |
| 邮箱 | triviettec@vnn.vn |
| 传真 | 0643570817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $6.03M |
| 日本 | 65 | $5.54M |
| 意大利 | 8 | $5.11M |
| 越南 | 2 | $4.63M |
| 英国 | 6 | $1.45M |
| 印度 | 51 | $1.42M |
| 韩国 | 22 | $640.0K |
| 德国 | 11 | $378.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $147.0K |
| 美国 | 7 | $131.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.70M |
| 中国 | 3 | $899.4K |
| 日本 | 3 | $198.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.54M | 其他催化剂制剂、其他催化制剂 |
| Kawasaki Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 29 | $3.36M | 泵零件、液压气压阀门 |
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.05M | 电动叉车、机械零件 |
| d8c5822690c0d0c564330ee7ef77efaa | 25 | $1.03M | ||
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 11 | $803.6K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 11 | $682.2K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hyundai Heavy Industries Turbomachinery Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $595.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| a09e21c8416f6a4757a488b9a4764441 | 7 | $544.3K | ||
| Dorf-Ketal Chemicals India Private Ltd. | 印度 | 16 | $360.3K | 其他油类添加剂、其他饱和一元醇 |
| Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $186.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Production Services Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.10M | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $899.4K | 其他催化制剂、其他催化剂制剂 |
| Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $598.7K | 二氧化硅、其他有机硫化合物 |
| Kawasaki Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $121.2K | 泵零件、钢铁容器<50升 |
| Sulzer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 工业蒸馏设备、泵零件 |
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 1 | $43.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢冷拔管 |
| a09e21c8416f6a4757a488b9a4764441 | 1 | $34.1K |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $198 |
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $161 |
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $110 |
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $198 |
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $161 |
| 2026-04-20 | 非石棉摩擦材料 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $110 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $126 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $126 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 涡轮机零件 | KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD. | 日本 | $121.2K |
| 2025-10-29 | 其他催化制剂 | QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $601.2K |
| 2025-10-24 | 其他催化制剂 | QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $280.6K |
| 2025-09-18 | 其他催化制剂 | QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 越南 | $598.7K |
| 2025-06-21 | 涡轮机零件 | SHIN NIPPON MACHINERY (M) SDN BHD | 日本 | $34.1K |
| 2025-04-22 | 其他催化剂制剂 | QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-01-17 | 涡轮机零件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2025-01-17 | 泵及压缩机零件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2025-01-17 | 泵及压缩机零件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2025-01-17 | 泵及压缩机零件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $30.0K |