Tri Viet Trading Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Tri Việt

233
进口笔数
9
出口笔数
$25.63M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-29
最近出口
69
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $263.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 7 笔出口 $1.10M · 1 笔2024-10进口 $142.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $414.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.1K · 4 笔出口 $143.5K · 2 笔2025-02进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $459.5K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.2K · 6 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $726.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 6 笔出口 $598.7K · 1 笔2025-10进口 $83.5K · 7 笔出口 $881.8K · 2 笔2025-11进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.84M · 5 笔出口 $121.2K · 1 笔2026-01进口 $178.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $263.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 7 笔出口 $1.10M · 1 笔2024-10进口 $142.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $414.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.1K · 4 笔出口 $143.5K · 2 笔2025-02进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $459.5K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.2K · 6 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $726.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 6 笔出口 $598.7K · 1 笔2025-10进口 $83.5K · 7 笔出口 $881.8K · 2 笔2025-11进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.84M · 5 笔出口 $121.2K · 1 笔2026-01进口 $178.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500651358
企查查编码QVNDXDMG6T
成立日期2004-02-24
联系地址Phòng 814, Lầu 8, Toà nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRI VIỆT
企业英文名称TRI VIET TRADING ENGINEERING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 101, Lầu 10, Tòa nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84643573194
邮箱triviettec@vnn.vn
传真0643570817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
381190其他油类添加剂
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
681389非石棉摩擦材料
681519其他矿物制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
381519其他催化制剂
840690涡轮机零件
841490泵及压缩机零件
381590其他催化剂制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$6.03M
日本65$5.54M
意大利8$5.11M
越南2$4.63M
英国6$1.45M
印度51$1.42M
韩国22$640.0K
德国11$378.7K
印度尼西亚5$147.0K
美国7$131.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.70M
中国3$899.4K
日本3$198.7K
印度尼西亚1$100.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd.中国15$4.54M其他催化剂制剂、其他催化制剂
Kawasaki Heavy Industries, Ltd.日本29$3.36M泵零件、液压气压阀门
Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国8$1.05M电动叉车、机械零件
d8c5822690c0d0c564330ee7ef77efaa25$1.03M
Hitachi Asia Ltd.日本11$803.6K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.新加坡11$682.2K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hyundai Heavy Industries Turbomachinery Co., Ltd.韩国12$595.1K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
a09e21c8416f6a4757a488b9a47644417$544.3K
Dorf-Ketal Chemicals India Private Ltd.印度16$360.3K其他油类添加剂、其他饱和一元醇
Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd.越南8$186.5K高压继电器、电器装置零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Production Services Joint Stock Co.越南1$1.10M非螺纹垫圈、阀门龙头
Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd.中国3$899.4K其他催化制剂、其他催化剂制剂
Qingdao Huicheng Environmental Technology Group Co., Ltd.越南1$598.7K二氧化硅、其他有机硫化合物
Kawasaki Heavy Industries, Ltd.日本1$121.2K泵零件、钢铁容器<50升
Sulzer Singapore Pte. Ltd.新加坡1$100.0K工业蒸馏设备、泵零件
Hitachi Asia Ltd.日本1$43.5K非泡沫橡胶密封件、不锈钢冷拔管
a09e21c8416f6a4757a488b9a47644411$34.1K

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$198
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$161
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$110
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$198
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$161
2026-04-20非石棉摩擦材料KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$110
2026-04-19非泡沫橡胶密封件KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$1.2K
2026-04-19非泡沫橡胶密封件KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$126
2026-04-19非泡沫橡胶密封件KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$1.2K
2026-04-19非泡沫橡胶密封件KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES LTD日本$126

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29涡轮机零件KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD.日本$121.2K
2025-10-29其他催化制剂QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$601.2K
2025-10-24其他催化制剂QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$280.6K
2025-09-18其他催化制剂QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD越南$598.7K
2025-06-21涡轮机零件SHIN NIPPON MACHINERY (M) SDN BHD日本$34.1K
2025-04-22其他催化剂制剂QINGDAO HUICHENG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$17.5K
2025-01-17涡轮机零件SULZER SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$30.0K
2025-01-17泵及压缩机零件SULZER SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$20.0K
2025-01-17泵及压缩机零件SULZER SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$20.0K
2025-01-17泵及压缩机零件SULZER SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$30.0K

相关企业 · 同类产品

Tri Viet Trading Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →