West Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu Tây
16
进口笔数
0
出口笔数
$614.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313859858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7QXB36 |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Phòng 21.02, tháp V3, Tòa Nhà Sunrise City, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU TÂY |
| 企业英文名称 | WEST MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 đường số 5, khu nhà ở Hưng Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02873000778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 842389 | 重型称重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $614.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profit More International Industrial Ltd. | 中国 | 14 | $557.2K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢丝 |
| Tsingland International Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 不锈钢热轧棒材 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-01-29 | 不锈钢热轧棒材 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-27 | 不锈钢丝 | PROFIT MORE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-30 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-09-30 | 不锈钢热轧棒材 | TSINGLAND INTERNATIONAL LTD | 中国 | $22.0K |