Hoang Gia Ha Noi Investment Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非针叶劈制木

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG GIA Hà NộI

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$46.1K
出口金额
最近进口
2023-08-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0107408909
企查查编码QVNWGKSS2R
成立日期2016-04-26
联系地址Số 11 Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI
企业英文名称HOANG GIA HA NOI INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话02462949916
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440420非针叶劈制木

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$46.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sarawood Australia澳大利亚3$46.1K非针叶劈制木、6mm以上木材

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-11非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$16.8K
2023-08-11非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$1.0K
2023-07-20非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$8.7K
2023-07-20非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$112
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$345
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$6.1K
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$2.3K
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$2.7K
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$1.3K
2023-06-26非针叶劈制木SARAWOOD (AUST)澳大利亚$543

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Ha Noi Investment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →