Automatic Mechanical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tự Động Hóa Việt Nam
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$425.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCHE24H |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 12 hẻm 75/85/27, tổ 5, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOMATIC MECHANICAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 Ngách 160/29 TDP Thượng 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84986112356 |
| 邮箱 | aevindustry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $425.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 61 | $202.9K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 47 | $174.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.9K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.0K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $926 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $876 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $809 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $412 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $145 |