Automatic Mechanical Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tự Động Hóa Việt Nam

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$425.7K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106184389
企查查编码QVNPCHE24H
成立日期2013-05-21
联系地址Số nhà 12 hẻm 75/85/27, tổ 5, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM
企业英文名称AUTOMATIC MECHANICAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3 Ngách 160/29 TDP Thượng 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84986112356
邮箱aevindustry@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
871680其他车辆
940360其他木家具
853650其他电气开关
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$425.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autonics VNM Co., Ltd.越南61$202.9K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南47$174.7K其他塑料制品、电力控制板
Pretty Vina Co., Ltd.越南6$18.9K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南5$13.0K其他塑料包装制品、印刷标签
NK Technology VN Co., Ltd.越南4$9.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
A&G Ceramics Co., Ltd.越南2$1.1K陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南2$926其他塑料制品、带接头绝缘电线
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$876其他电子IC、其他塑料制品
Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$809其他电路开关装置、其他塑料制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$412瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品AUTONICS VNM CO LTD越南$459
2026-04-24其他铝制品AUTONICS VNM CO LTD越南$459
2026-04-23泡沫橡胶板AUTONICS VNM CO LTD越南$145
2026-04-23其他塑料制品AUTONICS VNM CO LTD越南$147
2026-04-23其他木家具AUTONICS VNM CO LTD越南$418
2026-04-23非办公金属家具AUTONICS VNM CO LTD越南$333
2026-04-23其他木家具AUTONICS VNM CO LTD越南$418
2026-04-23其他塑料制品AUTONICS VNM CO LTD越南$147
2026-04-23其他塑料制品AUTONICS VNM CO LTD越南$108
2026-04-23泡沫橡胶板AUTONICS VNM CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

Automatic Mechanical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →