Hoang Long Orchid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG ORCHID
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801492627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5D8USH |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số 84, Thôn Thái Sơn, Xã N-Thol Hạ, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG ORCHID |
| 企业英文名称 | HOANG LONG ORCHID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, Thôn Thái Sơn, Xã Tân Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84906721188 |
| 邮箱 | hoanglongorchid39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.78M |
| 中国台湾 | 11 | $806.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Xinbaisheng Flower Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.20M | 其他活植物、其他塑料制品 |
| NEW TIAN FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $509.8K | 其他活植物 |
| Green Rhythm Gardening Co., Ltd. | 中国 | 9 | $400.7K | 加工植物枝叶、其他植物产品 |
| KV ORCHIDS CO LTD | 中国台湾 | 4 | $296.6K | 其他活植物、塑料容器 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $124.4K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Guangdong Shunde Hexin Agricultural Facilities Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.2K | 非木预制建筑、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72.1K |
| 2026-03-20 | 其他活植物 | NEW TIAN FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $80.5K |
| 2026-03-09 | 其他活植物 | NEW TIAN FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $84.7K |
| 2026-03-07 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2026-02-03 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2026-01-30 | 加工植物枝叶 | GREEN RHYTHM GARDENING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-19 | 其他活植物 | NEW TIAN FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $82.8K |
| 2025-11-22 | 加工植物枝叶 | GREEN RHYTHM GARDENING CO LTD | 中国 | $74.2K |
| 2025-11-22 | 加工植物枝叶 | GREEN RHYTHM GARDENING CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2025-11-20 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.2K |