Usameva Vietnam Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN USAMEVA VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107130530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYJ24N3 |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 42, ngách 8/174, tổ 1, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN USAMEVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | USAMEVA VIET NAM PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, ngách 8/174, tổ 1, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974949996 |
| 邮箱 | son.usa.meva.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.77M | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Jiangsu Farfly Industrial Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 混合机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $60.0K |