Du An Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG DU AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109710791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT743U7 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Số 17b, ngõ 353 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG DU AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17b, ngõ 353 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84976758875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $56.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 发动机泵 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-12 | 发动机泵 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-12 | 发动机泵 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $50 |