Viet Y Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VIệT - ý
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314561655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2R31X6 |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỆT - Ý |
| 企业英文名称 | VIET - Y EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84976079168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.6K |
| 土耳其 | 3 | $11.0K |
| 意大利 | 2 | $4.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $248 |
| 斯洛伐克 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuzhou Chuangli Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| Turhan Celik Industrial Kitchen Equipment San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $9.5K | 燃气炊具、商用洗碗机 |
| Virtus Group GmbH | 德国 | 1 | $6.0K | 非办公金属家具、冷藏家具 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Turhan Celik Endustriyel Mut Ekip San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.5K | 燃气炊具 |
| Unox S.p.A. | 意大利 | 1 | $644 | 工业电炉、工业炉具零件 |
| UNOX (Asia) Sdn. Bhd. | 斯洛伐克 | 1 | $194 | 非电炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 燃气炊具 | TURHAN CELIK ENDUSTRIYEL MUT EKIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $631 |
| 2024-05-17 | 燃气炊具 | TURHAN CELIK ENDUSTRIYEL MUT EKIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $866 |
| 2024-01-26 | 非电炉零件 | UNOX (Asia) Sdn. Bhd. | 斯洛伐克 | $194 |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $39 |
| 2024-01-10 | 非电炉零件 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $605 |
| 2023-12-18 | 微波炉 | VIRTUS GROUP GMBH | 意大利 | $1.6K |
| 2023-12-18 | 电动食品处理器 | VIRTUS GROUP GMBH | 中国 | $266 |
| 2023-12-18 | 微波炉 | VIRTUS GROUP GMBH | 意大利 | $1.6K |
| 2023-12-18 | 家用咖啡茶壶 | VIRTUS GROUP GMBH | 葡萄牙 | $1.7K |
| 2023-12-18 | 手动气泵 | VIRTUS GROUP GMBH | 意大利 | $687 |