Asia Nutrition Technologies (VN) - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 385 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DINH DưỡNG á CHâU (VN) TạI BìNH DươNG
385
进口笔数
0
出口笔数
$47.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233805-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQME15CQ |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Lô A_14D_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG Á CHÂU (VN) TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (VN) IN BINH DUONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A_14D_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743803408 |
| 邮箱 | allenchang168@gmail.com |
| 传真 | +842743803409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 57 | $18.47M |
| 美国 | 122 | $12.58M |
| 巴西 | 24 | $8.12M |
| 印度 | 32 | $3.18M |
| 中国 | 103 | $3.10M |
| 马来西亚 | 16 | $528.4K |
| 中国台湾 | 16 | $315.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $286.5K |
| 南非 | 1 | $226.6K |
| 匈牙利 | 2 | $199.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $27.33M | 大豆油渣、其他玉米 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 26 | $2.51M | 酿造废料、未梳棉 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 11 | $1.93M | 非种用大豆、酿造废料 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 9 | $1.49M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Chandrashekhar Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.24M | 纯蔗糖、大豆油渣 |
| Farsight Technology Singapore Ltd. | 新加坡 | 16 | $466.2K | 苯甲酸化合物、非活性酵母 |
| Great Wall Nutrition Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $379.6K | 猫狗饲料 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $244.7K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 8 | $215.9K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Renrun Group Ltd. | 中国 | 21 | $198.0K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $192.3K |
| 2026-04-25 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $192.3K |
| 2026-04-22 | 苯甲酸化合物 | FARSIGHT TECHNOLOGY SINGAPORE LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-22 | 苯甲酸化合物 | FARSIGHT TECHNOLOGY SINGAPORE LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-16 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 其他磷酸钙 | CONTINENT PHOSPHORUS CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-09 | 其他磷酸钙 | CONTINENT PHOSPHORUS CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-05 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $20.4K |
| 2026-04-05 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $20.4K |