Asia Nutrition Technologies (VN) - Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 385 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DINH DưỡNG á CHâU (VN) TạI BìNH DươNG

385
进口笔数
0
出口笔数
$47.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $479.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $992.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $674.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $661.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $405.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $837.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.26M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $468.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $479.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $992.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $674.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $661.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $405.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $837.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.26M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $468.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600233805-001
企查查编码QVNQME15CQ
成立日期2016-07-29
联系地址Lô A_14D_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG Á CHÂU (VN) TẠI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BRANCH OF ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (VN) IN BINH DUONG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A_14D_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743803408
邮箱allenchang168@gmail.com
传真+842743803409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100590其他玉米
230400大豆油渣
210220非活性酵母
230649油菜籽油渣
230990猫狗饲料
292241氨基酸及酯类
291631苯甲酸化合物
380892零售杀菌剂
230230小麦麸皮残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷57$18.47M
美国122$12.58M
巴西24$8.12M
印度32$3.18M
中国103$3.10M
马来西亚16$528.4K
中国台湾16$315.0K
印度尼西亚8$286.5K
南非1$226.6K
匈牙利2$199.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡137$27.33M大豆油渣、其他玉米
C&D (USA), Inc.美国26$2.51M酿造废料、未梳棉
The Delong Co., Inc.美国11$1.93M非种用大豆、酿造废料
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港9$1.49M未梳棉、已梳棉花
Chandrashekhar Exports Pvt. Ltd.印度15$1.24M纯蔗糖、大豆油渣
Farsight Technology Singapore Ltd.新加坡16$466.2K苯甲酸化合物、非活性酵母
Great Wall Nutrition Technologies Sdn. Bhd.马来西亚12$379.6K猫狗饲料
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国14$244.7K猫狗饲料、零售杀菌剂
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾8$215.9K小麦麸皮残渣、精制豆油
Renrun Group Ltd.中国21$198.0K非活性酵母、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$192.3K
2026-04-25其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$192.3K
2026-04-22苯甲酸化合物FARSIGHT TECHNOLOGY SINGAPORE LTD中国$24.9K
2026-04-22苯甲酸化合物FARSIGHT TECHNOLOGY SINGAPORE LTD中国$24.9K
2026-04-16酿造废料ENERFO PTE LTD美国$5.9K
2026-04-16酿造废料ENERFO PTE LTD美国$5.9K
2026-04-09其他磷酸钙CONTINENT PHOSPHORUS CO., LTD中国$22.5K
2026-04-09其他磷酸钙CONTINENT PHOSPHORUS CO., LTD中国$22.5K
2026-04-05小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$20.4K
2026-04-05小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$20.4K

相关企业 · 同类产品

Asia Nutrition Technologies (VN) - Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →