Haneco Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 油菜籽油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HANECO
337
进口笔数
0
出口笔数
$55.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100234322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GN272B |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HANECO |
| 企业英文名称 | HANECO EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84243976021 |
| 传真 | +84243976194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 107.9652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 168 | $17.29M |
| 阿根廷 | 13 | $13.60M |
| 美国 | 96 | $10.28M |
| 巴西 | 8 | $6.42M |
| 玻利维亚 | 20 | $3.25M |
| 坦桑尼亚 | 18 | $2.64M |
| 印度尼西亚 | 5 | $720.3K |
| 安哥拉 | 3 | $330.3K |
| 阿联酋 | 3 | $294.0K |
| 肯尼亚 | 2 | $109.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.91M | 其他玉米、大豆油渣 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $6.98M | 油菜籽油渣、纯蔗糖 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 38 | $5.88M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 22 | $3.71M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Ample Overseas | 印度 | 32 | $2.67M | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 26 | $2.59M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Sukumar Solvent Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $2.20M | 其他油渣饼、酿造废料 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 18 | $1.92M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 11 | $1.69M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| FREYA | 美国 | 25 | $1.10M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $523.1K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $523.1K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | NALINAKSHA AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LTD | 印度 | $90.8K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | NALINAKSHA AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LTD | 印度 | $90.8K |
| 2026-04-01 | 其他油渣饼 | NALINAKSHA AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-01 | 其他油渣饼 | NALINAKSHA AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $42.6K |
| 2026-04-01 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $134.4K |
| 2026-04-01 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $134.4K |