Haneco Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 油菜籽油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HANECO
354
进口笔数
0
出口笔数
$56.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100234322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GN272B |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HANECO |
| 企业英文名称 | HANECO EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84243976021 |
| 传真 | +84243976194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 107.9652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 176 | $18.15M |
| 阿根廷 | 13 | $13.60M |
| 美国 | 102 | $11.09M |
| 巴西 | 8 | $6.42M |
| 玻利维亚 | 20 | $3.25M |
| 坦桑尼亚 | 18 | $2.64M |
| 印度尼西亚 | 5 | $720.3K |
| 安哥拉 | 3 | $330.3K |
| 阿联酋 | 3 | $294.0K |
| 肯尼亚 | 2 | $109.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.91M | 其他玉米、大豆油渣 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 63 | $7.59M | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 38 | $5.88M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| THE DELONG CO., INC | 24 | $3.91M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Ample Overseas | 印度 | 32 | $2.67M | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 26 | $2.59M | 酿造废料、大豆油渣 |
| SUKUMAR SOLVENT PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $2.29M | 其他油渣饼、酿造废料 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 18 | $1.92M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 11 | $1.69M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| FREYA | 美国 | 25 | $1.10M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他玉米 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 印度 | $518.8K |
| 2026-06-23 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $135.9K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $66.3K |
| 2026-05-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $129.2K |
| 2026-05-27 | 酿造废料 | Vasu & Sons | 美国 | $55.2K |
| 2026-05-27 | 酿造废料 | Frey A/S | 美国 | $302.6K |
| 2026-05-22 | 其他油渣饼 | Banarsi Das & Sons | 印度 | $50.5K |
| 2026-05-21 | 其他油渣饼 | Banarsi Das & Sons | 印度 | $32.2K |
| 2026-05-21 | 其他油渣饼 | PEP AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $53.1K |
| 2026-05-21 | 其他油渣饼 | Banarsi Das & Sons | 印度 | $32.2K |