Agrimex Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 728 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AGRIMEX VIệT NAM
728
进口笔数
0
出口笔数
$76.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
118
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108364034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6VYXFV |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 295 đường Lĩnh Nam, tổ 16, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AGRIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIMEX VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 295 đường Lĩnh Nam, tổ 16, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842432009778 |
| 邮箱 | agrimexvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 186 | $17.50M |
| 印度 | 194 | $12.81M |
| 印度尼西亚 | 75 | $10.30M |
| 中国 | 102 | $7.79M |
| 乌克兰 | 38 | $6.18M |
| 加拿大 | 25 | $4.62M |
| 澳大利亚 | 23 | $3.29M |
| 阿根廷 | 6 | $3.12M |
| 新西兰 | 21 | $3.05M |
| 俄罗斯 | 8 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POET Nutrition LLC | 美国 | 104 | $10.82M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $6.19M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Allseeds Switzerland S.A. | 瑞士 | 24 | $3.96M | 粗制葵花/红花油、油菜籽油渣 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $2.44M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 25 | $1.54M | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Qingdao Ever Trust Biotech Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.53M | 淀粉残渣、酿造废料 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 19 | $1.35M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| 9d07a3e4dabfc397fb534a6e515caf56 | 19 | $1.15M | ||
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.08M | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.02M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 小麦麸皮残渣 | Agrico International DMCC | 肯尼亚 | $110.2K |
| 2026-06-29 | 酿造废料 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $69.5K |
| 2026-06-27 | 其他小麦及混合麦 | Max Grain Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $120.8K |
| 2026-06-26 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-25 | 其他小麦及混合麦 | Frey A/S | 乌克兰 | $231.8K |
| 2026-06-23 | 小麦麸皮残渣 | ROYAL TEA & COMMODITIES LIMITED | 肯尼亚 | $75.2K |
| 2026-06-22 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $130.8K |
| 2026-06-19 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $140.7K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $171.9K |
| 2026-06-18 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA ARGO OIL | 印度 | $52.0K |