Phuong Luan Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phương Luân
7
进口笔数
0
出口笔数
$436.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701681035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2NVJ21 |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Số nhà 09, tổ 33, khu Đông Tiến 2, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG LUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, tổ 33, khu Đông Tiến 2, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84776447986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 860712 | 铁道车辆零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $436.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.0K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 传动部件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 传动部件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $821 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 钢制弹簧片 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 传动部件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $946 |
| 2026-03-25 | 电器装置零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 铁道车辆零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-03-04 | 可变电阻器 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |