BAF Vietnam Agriculture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP BAF VIệT NAM
32
进口笔数
7
出口笔数
$7.36M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-03-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107795944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY2YRTV |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Vista Tower, 628C đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP BAF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAF VIET NAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 电话 | +84766074787 |
| 邮箱 | info@baf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.0402万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $7.26M |
| 印度 | 2 | $98.7K |
| 越南 | 2 | $224 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Muyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $7.26M | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $61.8K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Amrit Fibers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $36.9K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| ZHANG JINDAN | 中国 | 1 | $329 | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224 | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 2 | $175 | 其他塑料片材、食品香料 |
| Zhengzhou Nicosia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103 | 980720、其他塑料片材 |
| Zhengzhou Lizhitian Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Jinan Chembound Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 其他纯糖、其他糖混合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar BAF Livestock Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.0K | 其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他农林机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $773.8K |
| 2026-04-14 | 其他农林机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $773.8K |
| 2026-04-03 | 其他农林机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194.7K |
| 2026-04-03 | 气体过滤机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384.3K |
| 2026-04-03 | 气体过滤机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384.3K |
| 2026-04-03 | 其他农林机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194.7K |
| 2026-03-06 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $28 |
| 2026-02-26 | 不锈钢管配件 | ZHANG JINDAN | 中国 | $1 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | ZHANG JINDAN | 中国 | $196 |
| 2026-02-26 | 轴承座 | ZHANG JINDAN | 中国 | $18 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $700 |
| 2023-03-13 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-06 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-27 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $900 |
| 2023-02-20 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-13 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-30 | 其他动物产品 | MYANMAR BAF LIVESTOCK CO LTD | 越南 | $1.0K |