Anh Duong Agriculture Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản Thực Phẩm ánh Dương
4
进口笔数
1
出口笔数
$87.7K
进口金额
$343
出口金额
2025-05-09
最近进口
2024-12-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801020784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R8XKA8 |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203780053 |
| 传真 | 03203780053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $87.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $343 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Indian Dehydrates | 印度 | 3 | $62.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Rajguru Dehydrates | 印度 | 1 | $25.4K | 干洋葱、混合蔬菜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPLUSG IT & Appliance Ltd. | 越南 | 1 | $343 | 混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 干洋葱 | RAJGURU DEHYDRATES | 印度 | $25.4K |
| 2023-09-19 | 干洋葱 | NEW INDIAN DEHYDRATES | 印度 | $28.5K |
| 2023-09-06 | 干洋葱 | NEW INDIAN DEHYDRATES | 印度 | $16.7K |
| 2023-07-15 | 干洋葱 | NEW INDIAN DEHYDRATES | 印度 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 混合蔬菜 | GPLUSG IT & APPLIANCE LTD | 越南 | $343 |