AB Plus Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kho Vận Ab Plus
142
进口笔数
0
出口笔数
$12.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200372301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15XYXSX |
| 成立日期 | 1999-10-01 |
| 联系地址 | Đường K9, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN AB PLUS |
| 企业英文名称 | AB PLUS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường K9, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 02253614059 |
| 邮箱 | hungcuong@yahoo.com |
| 传真 | 02258832630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 160250 | 牛肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 142 | $12.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 58 | $4.98M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 11 | $1.83M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.14M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 9 | $882.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 13 | $786.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $437.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hassan Overseas Private Ltd. | 印度 | 6 | $314.0K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 4 | $237.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| India Frozen Foods | 印度 | 3 | $170.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Waheed Meatex Private Ltd. | 印度 | 4 | $61.2K | 猫狗饲料、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2025-11-27 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.8K |
| 2025-11-27 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.1K |
| 2025-11-27 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.7K |
| 2025-11-27 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2025-11-27 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2025-11-25 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.8K |
| 2025-11-25 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.6K |
| 2025-11-25 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $57.1K |
| 2025-11-20 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.2K |