Truong Phat TM Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Kỹ THUậT TRườNG PHáT
9
进口笔数
2
出口笔数
$66.1K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-02-07
最近进口
2025-07-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109159581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97NQMJU |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | 519 đường K1B, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KỸ THUẬT TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 519 đường K1B, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $66.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong GRAD Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 工业热交换器、其他风扇 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.9K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Hebei Longzhuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 工业热交换器 | SHANDONG GRAD GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-01-24 | 工业热交换器 | SHANDONG GRAD GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-11-14 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-12 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-12 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $825 |
| 2024-07-12 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO LTD | 中国 | $629 |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $970 |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $774 |
| 2024-01-10 | 其他塑料制品 | HEBEI LONG ZHUO TRADE CO. LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 工业热交换器 | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 工业热交换器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |