TML TRADE & TECHNOLOGY APPLICATIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ứNG DụNG CôNG NGHệ TML
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800921585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKU9B45 |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số nhà 238 Quang Trung, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TML |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện sau khi đăng ký, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo các quy định của Pháp luật hiện hành. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02206293566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 28 | $1.17M | 静止变流器、变压器零件 |
| SHENZHEN DONNERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $34.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| WENZHOU LIERWEI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 2 | $16.3K | 其他电气开关、自动断路器 |
| KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $110 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $15.9K |