Euro Asia Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại âu á

174
进口笔数
0
出口笔数
$16.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $685.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $573.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $642.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $719.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $939.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $837.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $397.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $836.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $387.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $384.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $685.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $573.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $642.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $719.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $939.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $837.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $397.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $836.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $387.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $384.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103757105
企查查编码QVNWYS9265
成立日期2009-04-07
联系地址Số 2, ngõ 460, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ÂU Á
企业英文名称EURO ASIA TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, ngõ 460, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842437713365
邮箱euroasia@euro-asia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
210690其他食品制剂
420212塑纺容器
040320酸奶
420221皮革手提包
330499其他护肤品
420222塑料/纺织手提包
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士78$8.03M
荷兰82$6.25M
俄罗斯64$1.11M
印度尼西亚35$551.2K
中国31$528.8K
西班牙5$135.1K
意大利9$44.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI DZHI IMPORT & LOGISTIKA LLC俄罗斯37$6.17M婴幼儿食品、皮肤清洁剂
Vichicom Ltd.瑞士40$3.73M婴幼儿食品、其他食品制剂
Vichicom Ltd.荷兰40$2.35M婴幼儿食品、其他食品制剂
CGMD ECO LLC荷兰7$1.27M其他食品制剂、婴幼儿食品
VICHICOM Ltd.中国32$1.25M塑纺容器、塑料/纺织手提包
Vichicom Ltd.俄罗斯32$517.5K其他芳香制剂、皮肤清洁剂
PT Mengniu Dairy Indonesia印度尼西亚27$513.9K酸奶、发酵乳制品
CGMD ECO LLC瑞士6$420.7K婴幼儿食品
Bestzone Pte. Ltd.新加坡5$285.2K婴幼儿食品
Vichicom Ltd.意大利5$32.2K皮革手提包、皮革箱包

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他芳香制剂CGMD ECO LLC俄罗斯$5.2K
2026-04-23婴幼儿食品CGMD ECO LLC瑞士$22.9K
2026-04-23其他芳香制剂CGMD ECO LLC俄罗斯$2.1K
2026-04-23其他芳香制剂CGMD ECO LLC俄罗斯$5.2K
2026-04-23婴幼儿食品CGMD ECO LLC瑞士$16.7K
2026-04-23其他芳香制剂CGMD ECO LLC俄罗斯$2.1K
2026-04-23其他食品制剂CGMD ECO LLC荷兰$150.0K
2026-04-23皮肤清洁剂CGMD ECO LLC俄罗斯$1.7K
2026-04-23婴幼儿食品CGMD ECO LLC瑞士$22.8K
2026-04-23婴幼儿食品CGMD ECO LLC瑞士$22.8K

相关企业 · 同类产品

Euro Asia Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →