Euro Asia Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại âu á
174
进口笔数
0
出口笔数
$16.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103757105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYS9265 |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 460, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ÂU Á |
| 企业英文名称 | EURO ASIA TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 460, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437713365 |
| 邮箱 | euroasia@euro-asia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 040320 | 酸奶 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 78 | $8.03M |
| 荷兰 | 82 | $6.25M |
| 俄罗斯 | 64 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 35 | $551.2K |
| 中国 | 31 | $528.8K |
| 西班牙 | 5 | $135.1K |
| 意大利 | 9 | $44.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI DZHI IMPORT & LOGISTIKA LLC | 俄罗斯 | 37 | $6.17M | 婴幼儿食品、皮肤清洁剂 |
| Vichicom Ltd. | 瑞士 | 40 | $3.73M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Vichicom Ltd. | 荷兰 | 40 | $2.35M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| CGMD ECO LLC | 荷兰 | 7 | $1.27M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| VICHICOM Ltd. | 中国 | 32 | $1.25M | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Vichicom Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $517.5K | 其他芳香制剂、皮肤清洁剂 |
| PT Mengniu Dairy Indonesia | 印度尼西亚 | 27 | $513.9K | 酸奶、发酵乳制品 |
| CGMD ECO LLC | 瑞士 | 6 | $420.7K | 婴幼儿食品 |
| Bestzone Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.2K | 婴幼儿食品 |
| Vichicom Ltd. | 意大利 | 5 | $32.2K | 皮革手提包、皮革箱包 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | CGMD ECO LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | CGMD ECO LLC | 瑞士 | $22.9K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | CGMD ECO LLC | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | CGMD ECO LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | CGMD ECO LLC | 瑞士 | $16.7K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | CGMD ECO LLC | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | CGMD ECO LLC | 荷兰 | $150.0K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | CGMD ECO LLC | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | CGMD ECO LLC | 瑞士 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | CGMD ECO LLC | 瑞士 | $22.8K |