Hoang Le Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hoàng Lê
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312006712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5KKN0R |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | 11B Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ |
| 企业英文名称 | HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11B Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862997466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $526.4K |
| 韩国 | 19 | $188.9K |
| 中国 | 15 | $136.2K |
| 中国台湾 | 21 | $126.7K |
| 美国 | 13 | $96.8K |
| 匈牙利 | 5 | $39.4K |
| 泰国 | 2 | $14.7K |
| 新加坡 | 5 | $9.8K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hortig Rohrpost GmbH | 德国 | 13 | $516.4K | 气动升降机、塑料包装箱 |
| Mma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $182.7K | 非办公金属家具、其他医疗器具 |
| AGNITIO SCIENCE & TECHNOLOGY,INC | 中国台湾 | 15 | $104.5K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| TRI TECH MEDICAL INC | 美国 | 7 | $74.9K | LED/LCD指示面板、其他自动控制仪 |
| Heyer Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Control X Medical Zrt | 匈牙利 | 6 | $44.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Dongguan Great Innovating Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.2K | 残疾人用车、其他医疗器具 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $22.2K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Ohio Medical LLC | 美国 | 4 | $21.5K | 第90章仪器零件、阀门龙头 |
| MP Biomedicals Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-12 | 医用家具 | DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | Control-X Medical Zrt | 韩国 | $173 |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | Control-X Medical Zrt | 韩国 | $328 |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | Control-X Medical Zrt | 韩国 | $173 |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | Control-X Medical Zrt | 韩国 | $328 |