Hoang Le Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hoàng Lê

93
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312006712
企查查编码QVNK5KKN0R
成立日期2012-10-16
联系地址11B Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ
企业英文名称HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11B Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862997466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
848130止回阀
848180阀门龙头
901890其他医疗器具
940290医用家具
842820气动升降机
940320非办公金属家具
730729不锈钢管配件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国14$526.4K
韩国19$188.9K
中国15$136.2K
中国台湾21$126.7K
美国13$96.8K
匈牙利5$39.4K
泰国2$14.7K
新加坡5$9.8K
意大利1$1.4K
法国1$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hortig Rohrpost GmbH德国13$516.4K气动升降机、塑料包装箱
Mma Korea Co., Ltd.韩国16$182.7K非办公金属家具、其他医疗器具
AGNITIO SCIENCE & TECHNOLOGY,INC中国台湾15$104.5K诊断试剂、其他医疗器具
TRI TECH MEDICAL INC美国7$74.9KLED/LCD指示面板、其他自动控制仪
Heyer Medical Co., Ltd.中国2$58.9K医用家具、其他医疗器具
Control X Medical Zrt匈牙利6$44.9K医用X射线设备、X射线装置及零件
Dongguan Great Innovating Co., Ltd.中国7$42.2K残疾人用车、其他医疗器具
STURDY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$22.2K医用消毒器、温控处理零件
Ohio Medical LLC美国4$21.5K第90章仪器零件、阀门龙头
MP Biomedicals Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$9.8K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$42
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$30
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$69
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$69
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$30
2026-04-12医用家具DONGGUAN GREAT INNOVATING CO LTD中国$42
2026-04-08X射线装置及零件Control-X Medical Zrt韩国$173
2026-04-08X射线装置及零件Control-X Medical Zrt韩国$328
2026-04-08X射线装置及零件Control-X Medical Zrt韩国$173
2026-04-08X射线装置及零件Control-X Medical Zrt韩国$328

相关企业 · 同类产品

Hoang Le Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →