Quang Minh Medical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế QUANG MINH

273
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102277113
企查查编码QVNXRSNSY3
成立日期2007-05-29
联系地址Tầng 5, tòa nhà Newskyline, Lô CC2 KĐT mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà Newskyline, Lô CC2 KĐT mới Văn Quán - Yên Ph, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84983485692
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
340250零售清洁粉剂
902789分析仪器
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
380894其他消毒剂
901839医用导管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度83$812.4K
韩国29$764.8K
爱尔兰3$240.0K
德国30$198.5K
美国73$170.1K
法国24$166.1K
中国25$129.0K
英国13$22.1K
加拿大4$18.2K
意大利3$6.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biodyne Co., Ltd.韩国23$718.4K其他化学制剂、其他塑料制品
Agappe Diagnostics Switzerland GmbH德国45$624.2K其他诊断试剂、分析仪器
Siemens Healthcare Pte. Ltd.新加坡112$623.4K其他诊断试剂、诊断试剂
AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED35$183.0K诊断试剂、分析仪器
Arkray Ireland Ltd.爱尔兰11$56.6K诊断试剂、其他诊断试剂
Color Trading Sp. z o.o.波兰4$54.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Woo Young Medical Co., Ltd.韩国6$46.4K其他医疗器具、注射器
Arkray Ireland Ltd.德国8$44.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Foshan AMK Medical Technology Co., Ltd.中国5$14.3K其他医疗器具
Ningbo Rito Medical Instruments Co., Ltd.中国4$10.3K其他塑料制品、医用导管

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23油漆溶剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.法国$998
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.法国$1.3K
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$796
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.法国$1.3K
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$248
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$796
2026-04-23油漆溶剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.法国$998
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$409
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$409
2026-04-23诊断试剂SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD.英国$248

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Medical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →