Quang Minh Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế QUANG MINH
273
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102277113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRSNSY3 |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Newskyline, Lô CC2 KĐT mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Newskyline, Lô CC2 KĐT mới Văn Quán - Yên Ph, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983485692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 83 | $812.4K |
| 韩国 | 29 | $764.8K |
| 爱尔兰 | 3 | $240.0K |
| 德国 | 30 | $198.5K |
| 美国 | 73 | $170.1K |
| 法国 | 24 | $166.1K |
| 中国 | 25 | $129.0K |
| 英国 | 13 | $22.1K |
| 加拿大 | 4 | $18.2K |
| 意大利 | 3 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biodyne Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $718.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Agappe Diagnostics Switzerland GmbH | 德国 | 45 | $624.2K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 112 | $623.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| AGAPPE DIAGNOSTICS LIMITED | 35 | $183.0K | 诊断试剂、分析仪器 | |
| Arkray Ireland Ltd. | 爱尔兰 | 11 | $56.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Color Trading Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $54.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Woo Young Medical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $46.4K | 其他医疗器具、注射器 |
| Arkray Ireland Ltd. | 德国 | 8 | $44.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Foshan AMK Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.3K | 其他医疗器具 |
| Ningbo Rito Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.3K | 其他塑料制品、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $998 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $796 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $248 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $796 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 法国 | $998 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $409 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $409 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $248 |