Phu Gia Medical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Y Tế Phú Gia
864
进口笔数
7
出口笔数
$8.52M
进口金额
$93.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
44
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304222357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJX93U2 |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | 218 Đường số 10, Mỹ Kim 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218 Đường số 10, Mỹ Kim 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842854101785 |
| 邮箱 | phugiatrading@gmail.com |
| 官网 | phugiatrading.vn |
| 传真 | 0854101786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382213 | 血型分型试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 368 | $4.28M |
| 美国 | 310 | $2.78M |
| 意大利 | 82 | $919.6K |
| 中国 | 28 | $233.0K |
| 印度 | 40 | $144.3K |
| 加拿大 | 16 | $67.3K |
| 比利时 | 9 | $33.5K |
| 韩国 | 9 | $18.1K |
| 英国 | 10 | $12.6K |
| 以色列 | 3 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $93.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Institut Virion Serion GmbH | 德国 | 99 | $2.09M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Dia.Pro Diagnostic Bioprobes S.r.l. | 意大利 | 82 | $919.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DRG Instruments GmbH | 德国 | 100 | $520.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| AESKU Diagnostics GmbH & Co. KG | 德国 | 57 | $328.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Instrumentation Laboratory | 美国 | 69 | $252.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG | 德国 | 33 | $239.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nova Biomedical Corp. | 美国 | 48 | $218.5K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Immucor, Inc. | 美国 | 47 | $176.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Immucor Medizinische Diagnostik GmbH | 德国 | 32 | $146.9K | 其他诊断试剂、血型分型试剂 |
| Acro Biotech Inc. | 美国 | 30 | $133.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischer Analyse-Instrumente GmbH | 德国 | 6 | $90.9K | 分析仪器 |
| AESKU Diagnostics GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.2K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 血型分型试剂 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 美国 | $218 |
| 2026-04-24 | 血型分型试剂 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 美国 | $218 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $189 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $110 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $166 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $248 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $166 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $559 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | DRG Instruments GmbH | 德国 | $223 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $18.2K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $18.5K |
| 2026-01-01 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $18.6K |
| 2025-10-26 | 诊断试剂 | AESKU DIAGNOSTICS GMBH & CO KG | 德国 | $2.2K |
| 2025-03-24 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $23.4K |
| 2024-05-22 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2023-01-18 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2023-01-18 | 分析仪器 | FISCHER ANALYSEN INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $5.0K |