Thien Minh Truong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN MINH TRườNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$921.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601111970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37D0WAF |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 13, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN MINH TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN MINH TRUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 13, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02283952555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $877.3K |
| 德国 | 1 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alwayus Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $610.9K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $205.5K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Anhui Qasim International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 铁制磨球、金属模具(非注塑) |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $44.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $480 |