Viet Nha Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT NHA
11
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311178243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPR46FU |
| 成立日期 | 2011-09-23 |
| 联系地址 | 31 đường số 5, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT NHA |
| 企业英文名称 | VIET NHA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22A/3 đường số 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866604836 |
| 邮箱 | vietnamdental@gmail.com |
| 官网 | www.vietnha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $22.4K |
| 中国 | 4 | $20.5K |
| 日本 | 2 | $13.0K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECO-DENT INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $15.5K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.0K | 牙钻机、其他牙科器械 |
| Shenghui Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 未曝光X射线胶片 |
| Dr. Kim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 眼科仪器、锂离子电池 |
| ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 其他牙科器械、其他电气设备 |
| Zhengzhou Dental Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他牙科器械、真空泵 |
| f219b54e167feca850d7e8a9387fce33 | 1 | $4.9K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-03-09 | 牙钻机 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $945 |
| 2026-03-09 | 牙钻机 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $816 |
| 2026-03-09 | 其他牙科器械 | Hakusui Trading Co., Ltd. | 日本 | $493 |
| 2025-05-28 | 未曝光X光片 | SHENGHUI GROUP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-21 | 其他牙科器械 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $2.1K |