Kim Kai Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIM KAI VIệT NAM
28
进口笔数
180
出口笔数
$1.35M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317969386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCE4K4D |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 23 Đường Số 6, Khu Dân Cư Khang An, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM KAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM KAI VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84797043951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821210 | 剃刀 |
| 911390 | 表带及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.35M |
| 美国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $786.2K |
| 美国 | 44 | $455.6K |
| 中国 | 31 | $253.6K |
| 中国香港 | 4 | $20.9K |
| 印度 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $957.8K | 初级硅氧烷、橡塑模具 |
| Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.3K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.0K | 其他橡塑机械、工业干燥机 |
| Shenzhen Anhao Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 钢铁制非电器零件、125W以下风扇 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $11.4K | 其他钢铁制品、氧化铝 |
| Trovi Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $649 | 其他塑料制品、其他钟表零件 |
| Trovi Commercial China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Just Soon Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 自粘塑料卷、塑料餐具 |
| Jobar International Inc. | 加拿大 | 1 | $88 | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| Beth Ward Studios | 美国 | 1 | $22 | 非瓦楞折叠盒、仿制首饰 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $786.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Royal Union Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $132.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Hong Kong Genuine Co., Ltd. | 美国 | 4 | $124.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.7K | 其他塑料制品 |
| INDUSTRISYNC, LLC | 中国 | 5 | $87.4K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Aakron Rule Corp. | 美国 | 4 | $70.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Beacon Wellness Brands Inc. | 美国 | 6 | $58.9K | 电动剃须刀、化妆刷 |
| Dollar General Global Sourcing Ltd. | 美国 | 21 | $53.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| BSM Enterprise Ltd. | 中国 | 21 | $45.8K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| WELL TASK INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他铝制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-06-12 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-12 | EPDM橡胶 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-12 | 金属钩环 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-12 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-12 | 自粘塑料片 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-06-12 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 化妆刷 | Beacon Wellness Brands | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | WELL TASK INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | WELL TASK INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | WELL TASK INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |