Phi Long Electrical Refrigeration Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN LạNH PHI LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109180921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHGJA0V |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Xóm 6, Thôn Phú Lương Thượng, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG ELECTRICAL REFRIGERATION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Thôn Phú Lương Thượng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906333996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $127.0K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecumseh Euro-Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $127.0K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Donghwa Win Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.2K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.3K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.4K |
| 2024-12-20 | 制冷设备零件 | DONGHWA WIN CO.,LTD | 韩国 | $469 |
| 2024-12-20 | 制冷压缩机 | DONGHWA WIN CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 制冷压缩机 | DONGHWA WIN CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |