ONWE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONWE
6
进口笔数
86
出口笔数
$59.5K
进口金额
$421.9K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702943755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E7VVYT |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 5963, Tờ bản đồ số 60, Khu Phố Thạnh Lợi, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONWE |
| 企业英文名称 | ONWE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 5963, Tờ bản đồ số 60, Khu Phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982363551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.4K |
| 越南 | 1 | $79 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $421.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79 | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $139.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $86.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 12 | $54.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.9K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $18.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 特种纱线、其他单丝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $79 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-03-21 | 金属办公家具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 非木制家具件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-03-21 | 金属办公家具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $821 |
| 2025-03-21 | 可调转椅 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-21 | 金属办公家具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $245 |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $109 |
| 2026-04-03 | 可调转椅 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $121 |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $742 |
| 2026-04-03 | 可调转椅 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $482 |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $882 |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $175 |
| 2026-03-12 | 木制办公家具 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $583 |