ONWE Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONWE

6
进口笔数
86
出口笔数
$59.5K
进口金额
$421.9K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-07进口 $79 · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $947 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-07进口 $79 · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $947 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702943755
企查查编码QVN8E7VVYT
成立日期2020-12-29
联系地址Thửa đất số 5963, Tờ bản đồ số 60, Khu Phố Thạnh Lợi, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONWE
企业英文名称ONWE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 5963, Tờ bản đồ số 60, Khu Phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982363551
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
940310金属办公家具
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
830130家具锁
830242家具配件

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940350卧室木家具
830400金属办公设备
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940340木制厨房家具
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$59.4K
越南1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$421.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Grand Supply Chain Ltd.中国3$34.2K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南2$25.2K其他木工机床、PVC塑料板材
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南1$79其他纸废料、橡胶废碎料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南27$139.1K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南12$86.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南12$54.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南9$47.9K黄铜条杆、黄铜管
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南4$18.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$11.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南5$11.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南5$8.7K轴承座、其他钢铁制品
Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南2$5.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南4$4.8K特种纱线、其他单丝

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11木制办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$79
2025-03-21非木制家具件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$440
2025-03-21非木制家具件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$130
2025-03-21非木制家具件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$380
2025-03-21非木制家具件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$100
2025-03-21金属办公家具FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.0K
2025-03-21非木制家具件FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$560
2025-03-21金属办公家具FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$821
2025-03-21可调转椅FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.7K
2025-03-21金属办公家具FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$950

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09木制办公家具LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$34
2026-04-09木制办公家具LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$245
2026-04-09可调转椅LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$109
2026-04-03可调转椅CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$121
2026-04-03木制办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$2.0K
2026-04-03木制办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$742
2026-04-03可调转椅CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$482
2026-04-03木制办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$882
2026-04-03木制办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$175
2026-03-12木制办公家具LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$583

相关企业 · 同类产品

ONWE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →