SHM Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Shm
34
进口笔数
0
出口笔数
$447.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103973843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT8C9RG |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 104D, ngõ 536, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SHM |
| 企业英文名称 | SHM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104D, ngõ 536, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967993186 |
| 邮箱 | info@shm.com.vn |
| 传真 | 02436320309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $235.5K |
| 中国台湾 | 6 | $141.9K |
| 德国 | 6 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.9K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| TAIWAN CHI YEAH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $127.3K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Stahl Cranesystems GmbH | 德国 | 6 | $69.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Henan Dafang Heavy Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| Ningbo Fentol International Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 非电动绞车 |
| Worldhoists (Tianjin) Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 桥式起重机、电动滑轮提升机 |
| KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 2 | $14.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Runva Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非电动绞车、电动绞车 |
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Dongguan Xintai Instrument Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $1.4K | 测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电动滑轮提升机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 电动滑轮提升机 | STAHL CRANESYSTEMS GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $628 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $927 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $22 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $871 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $53 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $92 |