G7 Crane & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电动滑轮提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị Và CầU TRụC G7

34
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316052967
企查查编码QVNY10R8QF
成立日期2019-12-05
联系地址70 Đường 17, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VÀ CẦU TRỤC G7
企业英文名称G7 CRANE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址70 Đường 17, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842862901378
邮箱hitachihoistvn@gmail.com
传真+842838170876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机
8431108425机械零件
842519非电动提升机
731512钢铁铰接链
731210钢绞线缆
732090其他钢弹簧
848340齿轮及变速器
731811螺纹方头螺钉

出口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$2.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Asia Ltd.日本28$2.11M非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.新加坡4$265.3K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
San Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd.日本1$2.6K非电动绞车、其他气动发动机
San-Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd.日本1$2.6K非电动提升机、电动滑轮提升机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNC Industries Ltd.越南1$4.2K金属加工机刀、可互换车削工具

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$22.2K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$20.5K
2026-03-24非电动提升机HITACHI ASIA LTD.日本$12.7K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$15.1K
2026-03-24非电动提升机HITACHI ASIA LTD.日本$3.8K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$43.8K
2026-03-24非电动提升机HITACHI ASIA LTD.日本$4.1K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$14.3K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$8.4K
2026-03-24电动滑轮提升机HITACHI ASIA LTD.日本$4.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07电动滑轮提升机CNC INDUSTRIES LTD越南$2.0K
2025-01-07电动滑轮提升机CNC INDUSTRIES LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

G7 Crane & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →