G7 Crane & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị Và CầU TRụC G7
34
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316052967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY10R8QF |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | 70 Đường 17, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VÀ CẦU TRỤC G7 |
| 企业英文名称 | G7 CRANE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Đường 17, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842862901378 |
| 邮箱 | hitachihoistvn@gmail.com |
| 传真 | +842838170876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $2.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 28 | $2.11M | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 4 | $265.3K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| San Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 非电动绞车、其他气动发动机 |
| San-Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $22.2K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $20.5K |
| 2026-03-24 | 非电动提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $12.7K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $15.1K |
| 2026-03-24 | 非电动提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $43.8K |
| 2026-03-24 | 非电动提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $14.3K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 电动滑轮提升机 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-07 | 电动滑轮提升机 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.2K |