MINH TAM TECHNOLOGY MACHINERY IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MáY CôNG TRìNH MINH TâM
4
进口笔数
0
出口笔数
$236.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901131706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN861KGD7 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MÁY CÔNG TRÌNH MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM WORKS MACHINERY XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84964888031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $236.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN COSURANCE TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $165.6K | 其他化学制剂、金属建筑配件 |
| TIANJIN CHENLONG HEAVY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $71.2K | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $679 |