Phat Dat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT ĐạT WOOD
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703118339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TKKXJF |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số 327, đường ĐH507, tổ 1, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠT WOOD |
| 企业英文名称 | PHAT DAT WOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327, đường ĐH507, tổ 1, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84927187679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $913.7K |
| 新加坡 | 8 | $132.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usong Timber Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $457.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Bosung Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $298.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| PT Asia Karunia Raya | 新加坡 | 7 | $111.5K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Daemin Inc. Ltd. | 韩国 | 3 | $63.1K | 其他木地板 |
| Sang Shin Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $55.8K | 薄硬木胶合板、其他木地板 |
| Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.6K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| PT Asia Karunia Raya | 印度尼西亚 | 1 | $20.8K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他木制细木工品 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $7.7K |
| 2025-09-11 | 其他木制细木工品 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-09-11 | 其他木制细木工品 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 其他木制细木工品 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $7.5K |
| 2025-05-16 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-05-16 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $744 |
| 2025-05-16 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-05-16 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $14.9K |
| 2024-11-21 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $5.3K |
| 2024-11-21 | 其他木地板 | PT ASIA KARUNIA RAYA | 新加坡 | $2.1K |