LLD Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN LLD
0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$410.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-04
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315477903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C9K6N8 |
| 成立日期 | 2019-01-12 |
| 联系地址 | 49B Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN LLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49B Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84911739116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 170490 | 糖果 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030552 | 干制鱼 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 349 | $381.2K |
| 越南 | 79 | $24.1K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renz Success Resources | 马来西亚 | 23 | $114.4K | 其他人纤针织服装、其他食品制剂 |
| Double Shine Resources | 马来西亚 | 17 | $105.4K | 其他人纤针织服装 |
| Multi Logistics System (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 162 | $67.5K | 其他食品制剂、染色聚酯布 |
| Orkid Bestari Enterprise | 马来西亚 | 6 | $27.4K | 其他人纤针织服装 |
| Gabungan Edaran Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $26.4K | 其他人纤针织服装 |
| Takumi Transport | 马来西亚 | 4 | $24.9K | 其他人纤针织服装 |
| Dry Resources | 马来西亚 | 124 | $24.7K | 女式非棉针织套装、冻扇贝 |
| Hyper Adventure Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Aliya Traders Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $5.6K | 棉针织T恤及背心、其他人纤针织服装 |
| DKY Resources | 马来西亚 | 8 | $930 | 棉质套装、女式棉套装 |
近期贸易明细
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 其他食品制剂 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $17 |
| 2025-10-04 | 棉针织T恤及背心 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-10-04 | 棉针织T恤及背心 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $43 |
| 2025-10-04 | 其他果仁制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $11 |
| 2025-10-04 | 混合调味料 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $16 |
| 2025-10-04 | 棉针织T恤及背心 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-10-04 | 干腌鱼片 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $39 |
| 2025-10-04 | 其他食品制剂 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $18 |
| 2025-10-04 | 其他干果 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $19 |
| 2025-10-04 | 棉针织T恤 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $69 |