MD Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MD VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$530.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109164824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWN70C5 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 151, khu dân cư mới Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MD VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 151, khu dân cư mới Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902585253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $511.0K |
| 韩国 | 2 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $6.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Epower Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jiangsu Rayou Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.4K | 捣固机械、工程机械 |
| Dongguan Zhanye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.0K | 电器装置零件、PET塑料片材 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Rising Sun Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $13.8K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuan Epower Generating Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | FUAN EPOWER GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN ZHANYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $660 |