Hoang Ngoc High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 氟石≤97%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO HOàNG NGọC
31
进口笔数
0
出口笔数
$129.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314075447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UNTHVJ |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Số 2/16 Đường 68, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường 79, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0903673194 |
| 邮箱 | info@hoangngoc-hitech.com |
| 官网 | hoangngoc-hitech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252921 | 氟石≤97% |
| 846693 | 机床零件 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 14 | $104.0K |
| 中国 | 14 | $22.0K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minerals Empire | 巴基斯坦 | 6 | $48.5K | 氟石≤97%、天然硫酸钡 |
| Star Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.0K | 天然石磨轮、陶瓷磨轮 |
| APW Impex International | 巴基斯坦 | 4 | $16.2K | 天然块滑石、块滑石 |
| Yousaf Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $10.7K | 铝制家用器具、其他钢铁家用品 |
| Eurasia Mines & Minerals | 巴基斯坦 | 1 | $9.9K | 氟石≤97% |
| SAND International Mines & Minerals | 巴基斯坦 | 1 | $9.4K | 铜矿砂、氟石≤97% |
| Shah Industrial Mining Co. | 巴基斯坦 | 1 | $9.2K | 氟石≤97% |
| Tai'an Guangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 酚醛树脂、氨基树脂 |
| Nussle GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
| TROOLY (Suzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他擦亮剂、非数控磨床 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 氟石≤97% | YOUSAF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $10.7K |
| 2026-02-24 | 酚醛树脂 | TAIAN GUANGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 环氧树脂 | TROOLY (SUZHOU) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $988 |
| 2025-08-20 | 机床零件 | STAR ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-20 | 机床零件 | STAR ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-20 | 机床零件 | STAR ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-01 | 氟石≤97% | EURASIA MINES & MINERALS | 巴基斯坦 | $9.9K |
| 2025-04-08 | 氟石≤97% | THE APW IMPEX INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.9K |
| 2025-03-07 | 氟石≤97% | THE APW IMPEX INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.9K |
| 2025-02-13 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $11.8K |