CHIMSEN TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHIMSEN
- 邮箱6
9
进口笔数
20
出口笔数
$67.7K
进口金额
$405.8K
出口金额
2023-11-11
最近进口
2024-07-03
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316306019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7WPFT3 |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Số 16 đường Cả Trọng làn 2, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHIMSEN |
| 企业英文名称 | CHIMSEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Cả Trọng làn 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84963048842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $67.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $405.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $67.6K | 电视/数码相机、非办公金属家具 |
| JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $100 | 其他功能机器、金属门闭门器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 14 | $315.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $58.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | 2 | $17.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 电视/数码相机 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-11 | 电视/数码相机 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-11 | 电视/数码相机 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-10-11 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-08-01 | 合金钢管材 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-01 | 高压继电器 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2023-08-01 | 电力控制板 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137 |
| 2023-08-01 | 非办公金属家具 | SHENZHEN YIHEYOUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 电视/数码相机 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $908 |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-07-03 | 通信设备 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-03 | 硬质PVC管 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-03 | 带接头绝缘电线 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-07-03 | 电视/数码相机 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-07-03 | 彩色电视接收机 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $865 |