Phuc An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK PHúC AN
15
进口笔数
0
出口笔数
$351.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300809432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRC85SV |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK PHÚC AN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa các loại; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915294219 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $351.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277.8K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $33.5K | 糖果、其他运动鞋 |
| Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 50-300升容器、包装机械 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 包装机械 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-17 | 电动食品处理器 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 家用炊具 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 包装机械 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 电动绞车 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 50-300升容器 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 非办公金属家具 | Jinbowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $831 |