PHUC AN IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK PHúC AN

15
进口笔数
0
出口笔数
$351.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.8K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304670528
企查查编码QVN6WRTKBP
成立日期2006-11-02
联系地址9/1A Trần Mai Ninh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phúc An
企业英文名称PHUC AN IMPORT EXPORT CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/1A Trần Mai Ninh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán lương thực, thực phẩm (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về sửa đổi khoản 2 điều 1 Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh và không kinh doanh hàng nông sản-thực phẩm tại trụ sở), nước giải khát (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). Mua bán vải, ra trải giường. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán mỹ phẩm, đệm, hàng gia dụng, đồ dùng cá nhân (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; thủy sản, rau, quả, cà phê, chè (không kinh doanh thủy sản, rau, qủa, chè tại trụ sở); máy móc, thiết bị y tế; hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu: cho thuê thiết bị y tế, máy mát xa.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉
252020石膏灰泥
481820纸手帕毛巾
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
420229纤维纸板手提包
640219其他运动鞋
73101050-300升容器
842240包装机械
842531电动绞车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$351.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国1$277.8K铁道铺轨材料、铁道车辆零件
SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD中国10$33.5K糖果、其他运动鞋
JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国1$23.3K50-300升容器、包装机械
GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国3$17.0K女式纺织内裤、胸罩

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17包装机械JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.9K
2024-05-17电动食品处理器JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-17家用炊具JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-17包装机械JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-17电动绞车JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-1750-300升容器JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$415
2024-05-17肉类家禽加工机JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-17肉类家禽加工机JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$3.5K
2024-05-17肉类家禽加工机JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2024-05-17非办公金属家具JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD中国$831

相关企业 · 同类产品

PHUC AN IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →