PHUC AN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK PHúC AN
15
进口笔数
0
出口笔数
$351.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304670528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WRTKBP |
| 成立日期 | 2006-11-02 |
| 联系地址 | 9/1A Trần Mai Ninh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phúc An |
| 企业英文名称 | PHUC AN IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/1A Trần Mai Ninh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán lương thực, thực phẩm (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về sửa đổi khoản 2 điều 1 Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh và không kinh doanh hàng nông sản-thực phẩm tại trụ sở), nước giải khát (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). Mua bán vải, ra trải giường. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán mỹ phẩm, đệm, hàng gia dụng, đồ dùng cá nhân (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; thủy sản, rau, quả, cà phê, chè (không kinh doanh thủy sản, rau, qủa, chè tại trụ sở); máy móc, thiết bị y tế; hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu: cho thuê thiết bị y tế, máy mát xa. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $351.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $277.8K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | 10 | $33.5K | 糖果、其他运动鞋 |
| JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $23.3K | 50-300升容器、包装机械 |
| GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $17.0K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 包装机械 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-17 | 电动食品处理器 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 家用炊具 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 包装机械 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 电动绞车 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 50-300升容器 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $415 |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-17 | 肉类家禽加工机 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-17 | 非办公金属家具 | JINBOWEI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $831 |