QUANG NGAI IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG NGA
7
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301186256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN8QPQ4 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Số 233, khu Khúc Toại, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUANG NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233, khu Khúc Toại, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84978482554 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $114.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | 4 | $104.1K | 其他粗加工木材 |
| KHAMTAN XAYOUDOM WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 1 | $4.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| PHUSYMEESUP CONSTRUCSION SOLE CO.LTD | 老挝 | 1 | $3.1K | 其他粗加工木材 |
| MONSAVANG PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | 1 | $2.1K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他粗加工木材 | PHUSYMEESUP CONSTRUCSION SOLE CO.LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2023-10-18 | 其他粗加工木材 | PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | $30.3K |
| 2023-07-25 | 其他粗加工木材 | PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | $28.7K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | $11.6K |
| 2023-06-09 | 其他粗加工木材 | PHONECHALEUN CO., LTD | 老挝 | $22.7K |
| 2023-04-05 | 其他粗加工木材 | KHAMTAN XAYOUDOM WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $4.7K |
| 2023-04-05 | 6mm以上木材 | KHAMTAN XAYOUDOM WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $204 |
| 2023-02-11 | 其他粗加工木材 | MONSAVANG PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $2.1K |