Minh Giang Import Export International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH GIANG
139
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWE5R3K |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 8 nhà số 25 phố Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29F, Ngách 27, Ngõ 37, Đường Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84986588671 |
| 邮箱 | ketoanxnkminhgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 102 | $559.9K |
| 塞拉利昂 | 33 | $464.5K |
| 加纳 | 3 | $22.0K |
| 赞比亚 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leone Foreign Exchange Bureau | 塞拉利昂 | 32 | $456.5K | 6mm以上木材 |
| David & Bros Global Blossoming Co., Ltd. | 尼日利亚 | 49 | $219.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HOCO Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $198.8K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | 4 | $48.5K | 6mm以上木材 |
| Adchris Global Investment Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $31.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| PERU WOOD BUSINESS EIRL | 秘鲁 | 2 | $26.0K | 6mm以上木材 |
| Praise God Global Resources Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $20.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Peru Wood Business EIRL | 尼日利亚 | 4 | $20.3K | 6mm以上木材 |
| Alpha Zet Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $12.7K | 其他粗加工木材 |
| David & Bros Global Blossoming Co., Ltd. | 塞拉利昂 | 1 | $8.1K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $644 |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $644 |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | KG SERVICES LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2026-03-21 | 6mm以上木材 | HOCO TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 尼日利亚 | $6.3K |