Minh Giang Import Export International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH GIANG

139
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110185089
企查查编码QVNJWE5R3K
成立日期2022-11-18
联系地址Tầng 8 nhà số 25 phố Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29F, Ngách 27, Ngõ 37, Đường Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84986588671
邮箱ketoanxnkminhgiang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚102$559.9K
塞拉利昂33$464.5K
加纳3$22.0K
赞比亚1$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leone Foreign Exchange Bureau塞拉利昂32$456.5K6mm以上木材
David & Bros Global Blossoming Co., Ltd.尼日利亚49$219.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
HOCO Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国28$198.8K头戴耳机及耳塞、静止变流器
KG SERVICES LTD尼日利亚4$48.5K6mm以上木材
Adchris Global Investment Ltd.尼日利亚9$31.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
PERU WOOD BUSINESS EIRL秘鲁2$26.0K6mm以上木材
Praise God Global Resources Ltd.尼日利亚4$20.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Peru Wood Business EIRL尼日利亚4$20.3K6mm以上木材
Alpha Zet Ventures Ltd.尼日利亚4$12.7K其他粗加工木材
David & Bros Global Blossoming Co., Ltd.塞拉利昂1$8.1K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-236mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$8.5K
2026-04-236mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$8.5K
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$644
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$4.7K
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$3.6K
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$3.6K
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$644
2026-04-216mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$4.7K
2026-03-306mm以上木材KG SERVICES LTD尼日利亚$5.1K
2026-03-216mm以上木材HOCO TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD尼日利亚$6.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Import Export International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →