Hong Ngoc Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hồng Ngọc
38
进口笔数
11
出口笔数
$2.47M
进口金额
$194.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200148175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU6ATB6 |
| 成立日期 | 2002-04-26 |
| 联系地址 | Đường K1 - Khu Công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường K1 - Khu Công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84533855222 |
| 传真 | 0533853634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $2.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $185.7K |
| 中国香港 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | 10 | $1.07M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Oudomxay Factory Processing Finished Wood Products | 老挝 | 9 | $911.9K | 6mm以上木材 |
| Dana Anh Anh Agriculture Development & Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $322.3K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $69.8K | 其他植物产品、6mm以上木材 |
| DANA ANH ANH AGRICULTURE DEVELOPMENT & TRADING IMPORT - EXPORT SO | 老挝 | 1 | $33.8K | 6mm以上木材 |
| Dana Anh Anh Agriculture Development & Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.7K | 6mm以上木材 |
| DANA ANH ANH AGRICULTURE DEVELOPMENT & TRADING IMPORT - EXPORT SOL | 老挝 | 1 | $29.4K | 6mm以上木材 |
| Dana Anh Anh Agriculture Development & Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $975 | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $64.9K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.1K | 6mm以上木材 |
| Ningbo Yongjin Forestry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $24.5K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| HONGDA GROUP (HONGKONG) CO LIMITER | 中国香港 | 1 | $12.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY FACTORY PROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRI | 老挝 | $16.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2025-01-02 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-12-06 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-10-22 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-07-27 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-06-08 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-02-23 | 6mm以上木材 | HONGDA GROUP (HONGKONG) CO LIMITER | 中国 | $12.3K |
| 2023-12-21 | 其他加工木材 | NINGBO YONGJIN FORESTRY LTD BY SHARE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-12-18 | 其他加工木材 | NINGBO YONGJIN FORESTRY LTD BY SHARE LTD | 中国 | $9.4K |