Phu Tai Home One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHú TàI HOME
166
进口笔数
19
出口笔数
$6.91M
进口金额
$175.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-05-26
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318138225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D560K2 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 14E Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ TÀI HOME |
| 企业英文名称 | PHU TAI HOME ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14E Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842862576327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 59 | $2.24M |
| 阿根廷 | 35 | $1.58M |
| 美国 | 20 | $693.4K |
| 克罗地亚 | 17 | $673.1K |
| 德国 | 18 | $622.6K |
| 智利 | 3 | $289.9K |
| 新西兰 | 3 | $282.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $99.5K |
| 奥地利 | 1 | $87.2K |
| 加拿大 | 1 | $86.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $114.8K |
| 中国台湾 | 5 | $61.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | 53 | $2.03M | 6mm以上木材、桉木原木 |
| Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | 29 | $1.25M | 针叶木化学浆、6mm以上松木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 19 | $645.8K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Exportdrvo d.d. Zagreb | 11 | $486.6K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 | |
| Altair Industries, LLC | 美国 | 11 | $396.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Exportadores De Productos Forestales Ltda. | 阿根廷 | 4 | $225.9K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 4 | $169.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 5 | $139.3K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Jecris Industry and Trade of Wooden Artifacts Ltd. | 巴西 | 3 | $113.9K | 6mm以上木材 |
| TRC Agroflorestal Ltda. | 巴西 | 3 | $94.0K | 柚木原木、柚木结构材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wise Stone Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 19 | $175.8K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $53.0K |
| 2026-04-25 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $53.0K |
| 2026-04-06 | 6毫米以上白蜡木 | HEITER INTERNATIONAL TRADE GMBH | 德国 | $30.9K |
| 2026-04-06 | 6毫米以上白蜡木 | HEITER INTERNATIONAL TRADE GMBH | 德国 | $30.9K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | LMHC S.R.O. | 斯洛伐克 | $27.9K |
| 2026-02-24 | 6毫米以上橡木 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 克罗地亚 | $17.9K |
| 2026-02-24 | 6毫米以上橡木 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 克罗地亚 | $17.4K |
| 2026-02-24 | 6毫米以上橡木 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 克罗地亚 | $17.0K |
| 2026-02-07 | 6毫米以上桦木 | AT LUMBER CO LTD | 加拿大 | $25.9K |
| 2026-02-07 | 6毫米以上桦木 | AT LUMBER CO LTD | 加拿大 | $37.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-04-29 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-01-04 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-12-30 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-12-12 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-11-25 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2024-11-21 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2024-11-14 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-11-04 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-10-31 | 天然石材铺路石 | WISE STONE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.4K |