TITA TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tita
64
进口笔数
1
出口笔数
$3.11M
进口金额
$21.3K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2024-04-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3HMDHA |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 120 Đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TITA |
| 企业英文名称 | TITA TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 358 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84912079999 |
| 邮箱 | congtytita@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846596 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 64 | $3.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | 33 | $1.91M | 6mm以上木材、贱金属配件 |
| HK KAYTO TRADING LTD | 中国 | 17 | $718.6K | 6mm以上木材、其他钢铁制品 |
| MITI HOLDING MOC LDA | 葡萄牙 | 2 | $134.3K | 6mm以上木材 |
| JUWA TIMBER | 莫桑比克 | 4 | $129.6K | 6mm以上木材 |
| CMC HERCULANO LDA | 葡萄牙 | 3 | $129.2K | 6mm以上木材 |
| HUA HAI TRADING (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 3 | $64.9K | 其他功能机器、非泡沫塑料片 |
| ROMACA SOC. UNIP. | 莫桑比克 | 1 | $14.7K | 6mm以上木材 |
| f4d74872e604dc854c294dd28794ed5e | 1 | $9.8K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK KAYTO TRADING LTD | 中国 | 1 | $21.3K | 镀铝锌钢板、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $14.7K |
| 2025-10-14 | 其他加工木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $9.8K |
| 2025-10-14 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $39.2K |
| 2025-06-10 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $39.2K |
| 2025-03-12 | 其他加工木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $78.4K |
| 2025-03-12 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $88.2K |
| 2025-03-06 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $63.7K |
| 2025-03-06 | 其他加工木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $44.3K |
| 2025-03-03 | 其他加工木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $88.3K |
| 2025-03-03 | 6mm以上木材 | TAOHAI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $120.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 手工带锯条 | HK KAYTO TRADING LTD | 莫桑比克 | $3.6K |
| 2024-04-11 | 镀铝锌钢板 | HK KAYTO TRADING LTD | 莫桑比克 | $9.9K |
| 2024-04-11 | 木工机床 | HK KAYTO TRADING LTD | 莫桑比克 | $7.8K |